Hãy Search kỹ trước khi đặt câu hỏi để tìm cho mình câu trả lời nhanh nhất
Loading
Đang tải dữ liệu...
+ Trả Lời Ðề Tài + Gởi Ðề Tài Mới
Trang 5/8 đầuđầu 12345678 cuốicuối
kết quả từ 41 tới 50 trên 77

Mã số tin 1756 Ðề tài: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

  1. #1
    Tham gia ngày
    Aug 2010
    Bài gởi
    1,703
    Thanks
    0
    Thanked 158 Times in 71 Posts

    Thumbs up Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    chào các bạn,mình là thành viên mới rất vui khi được đóng góp cho diễn đàn bộ từ điển anh văn chuyên ngành may mà mình sưu tầm được.
    chú ý:pass:congnghemay.net
    downlaod:

    Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ]
    Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ]

    View more latest threads same category:


  2. The Following 16 Users Say Thank You to Garmenttech For This Useful Post:

    11709065 (25-10-2013),conkhi_hu (29-10-2012),ConMieoMieo (17-04-2014),dangsonhoai (08-11-2012),gothdn (04-09-2012),hahuykhue (19-06-2013),HNICA (17-04-2014),huongiang88 (24-11-2012),ivyhien (11-08-2012),l01012011 (15-09-2012),lovefashion (25-05-2013),msv-sales (20-06-2013),ngocdo (03-12-2013),smaller759 (03-12-2011),Thao89 (11-08-2013),tranvufam (15-04-2012)

  3. #41
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Bài gởi
    1
    Thanks
    0
    Thanked 0 Times in 0 Posts

    Ðề: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    bạn ơi giúp thì giúp cho trót sao download về xong,extra nó,nó đòi mật khẩu vậy sao mà xem
    CHIA SẺ NÊN FACE CÁ NHÂN


  4. #42
    Tham gia ngày
    Aug 2010
    Nơi Cư Ngụ
    48/1- Quốc Lộ 13 cũ - Thủ Đức - HCM
    Bài gởi
    1,109
    Thanks
    23
    Thanked 516 Times in 194 Posts

    Ðề: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    Trích Nguyên văn bởi batri View Post
    bạn ơi giúp thì giúp cho trót sao download về xong,extra nó,nó đòi mật khẩu vậy sao mà xem
    Bạn có thấy: chú ý:pass:congnghemay.net ở trong bài viết không?

    Chú ý: KHÔNG SUPPORT QUA YAHOO, EMAIL,TIN NHẮN , HÃY POST BÀI TRÊN FORUM ĐỂ NGƯỜI CÓ THẮC MẮC TƯƠNG TỰ CÓ CÂU TRẢ LỜI

  5. #43
    Tham gia ngày
    Feb 2012
    Bài gởi
    1
    Thanks
    0
    Thanked 0 Times in 0 Posts

    Ðề: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    Các bạn ơi giúp mình với! Mình mới vào làm QA trong lĩnh vực túi xách da nhưng vốn từ vựng của mình còn ít quá.Các bạn có thể cho mình tìm giúp mình được không? thank so much!

  6. #44
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gởi
    54
    Thanks
    0
    Thanked 2 Times in 2 Posts

    Ðề: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    Thanks bạn về từ điển ngành may nha! Tuy nhiên bị lỗi font rồi, ko xem tiếng Việt được!
    Dear totring410nh, nó yêu cầu PW: bạn gõ congnghemay.net là xem được à!

    Hồng Nhung
    Công ty TNHH TM Chiến Lược
    ĐT: (84-8) 625 99 459 Fax: (84-8) 54 284 523
    Website: Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ], Facebook: Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ]
    Email: Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ], Chỉ khi bạn là thành viên chính thức của website mới thấy Link này. ]
    Hotline: Ms. Nhung: 0984 204 740

  7. #45
    Tham gia ngày
    Apr 2011
    Tuổi
    23
    Bài gởi
    167
    Thanks
    78
    Thanked 4 Times in 3 Posts

    Ðề: Từ điển tiếng Anh chuyên ngành May

    font bị lỗi là do chị bị thiếu font rồi :) cứ đánh pass congnghemay.net là ok rồi mà :)

  8. #46
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Nơi Cư Ngụ
    BÌNH CHÁNH TPHCM
    Bài gởi
    113
    Thanks
    2
    Thanked 70 Times in 26 Posts

    Tự Điển Kỹ Thuật DM (phần 1)

    Từ điển kỹ thuật dệt may


    Imitated pocket(n): Túi giả
    Imitated selvge pocket(n): Túi cơi giả
    Imitated split(n): Giả xẻ tà
    Imitation antique leather(n): Giả da
    Imitation button hole(n): Khuy áo
    Imitation leather(n): Vải giả da
    In addition(adv): Ngoài ra
    In direction(adv): Theo hướng
    In pocket height(n): Độ cao của túi
    In rags(adv): Ăn mặc tả tơi
    Inclusiveof (v): Cộng, bao gồm
    Incompletestitching (v): Diễu không đến đỉnh
    Increased(adj): Phẳng, trơn bóng
    Industrial(n): Thuộc công nghiệp, thuộc kỹ nghệ
    Industrially(n): Về phương diện kỹ nghệ, về mặt công nghiệp
    Industry(n): Công nghiệp, kỹ nghệ
    Inner body(n): Thân trong
    Inner body pleat(n): Ply trong
    Inner fold(n): Gấp phía trong
    Inner lining(n): Keo dán, lót
    Innerpocket (n): Túi trong
    Innersleeve (n): Tay trong
    Innerstitch (n): Đường may ở trong
    Innerwaistband (n): Bo phía trong
    Innovation(n): Sự đổi mới
    Insert(v): Chen vào
    Insert pocket(n): Túi đồng hồ
    Inside 1st collar(n): Cổ trong thứ nhất
    Inside 2nd collar(n): Cổ trong thứ hai
    Inside collar(n): Cổ trong
    Inside left chest pocket(n): Túi ngực trái áo trong
    Inside leg(n): Nẹp trong
    Insideplacket (n): Nẹp che dưới
    Interfere(v): Bôi, tẩy, xoá
    Interlining(n): Lớp lót
    Invertedpleat (n): Nếp xấp gấp
    Invertedpleatedpocket (n): Túi xếp ply hộp
    Invisible stitch(n): Đường may khuất (sụp mí)
    Iron(n): Bàn ủi
    Iron table(n): Bàn để ủi
    Ironing board(n): Bàn để ủi quần áo
    ITF sticker(n): Giấy dán (bao PE)
    Jacket(n): Áo khoác, áo gió
    Jacketcollar (n): Cổ danton
    Jawline(n): Quai hàm
    Join(v): Nối liền
    Jointogether (v): Nối lại
    Joiningstitchesnotaligned (n): Nối chỉ không trùng
    Jokefacing (n): Miếng đáp decoupe
    Jokeneck (n): Cổ lính thuỷ
    Judge (v): Đánh giá
    Jumperskirt (n): Váy chui đầu
    Kentcollar (n): Áo cổ bẻ bình thường
    Kimonosleeve (n): Tay áo kimono
    Kit(n): Bộ đồ nghề
    Knee(n): Đầu gối, vòng gối
    Knickerbockers, knickers, bloomers (n): Quần chẽn gối, quần thun bó lửng, quần túm ống.
    Knit(v): Đan
    Knittedcollar (n): Bo cổ
    Knittedcuff (n): Măng sết bo thun
    Knittedfabric (n): Vải dệt kim
    Knittedwaistband (n): Bo len
    Knot(v): Thắt nút, cột lại
    Labour(n): Công việc chân tay hoặc lao động
    Labourforce (n): Sức lao động
    Lace(n): Dây buộc, ren
    Lantern(n): Đèn lồng
    Lanternsleeve;puffsleeve (n): Tay phồng.
    Lanternsleeves (n): Tay áo kiểu đèn lồng
    Lapel(n): Ve áo
    Lapelbutton (n): Khuy bẻ cổ
    Lapelcollar (n): Cổ lật
    Lapelcorner (n): Góc nhọn ve
    Laundry(n): Hiệu giặt ủi
    Lay(v): Đặt nằm
    Lay out the lines to range(arrange) (v): Xếp lại
    Lay pleat edge(v): Xếp ply
    Lay pleat opposed direction(v): Đặt nếp gấp
    Layer(n): Lớp vải
    Layout(n): Cái rập
    Leather(n): Da thuộc
    Leather garments(n): Quần áo da
    Leather piping(n): Da viền
    Leathershoes (n): Giày da
    Leather zigzag piping(n): Da viền răng răng cưa
    Left front facing(n): Mặt đối tước trái
    Leg opening(n): Lai quần
    Leg opening(n): Bo ống, vòng ống, rộng ống
    Leg width(n): Rộng đùi
    Leg zip length(n): Dây kéo ống
    Lengthwisegrain (n): Canh dọc
    Line(n): Đường chuẩn, chuyền
    Lineleader, line supervisor (n): Chuyền trưởng
    Line rolling(n): Cuốn chyền
    Linen(n): Vải lanh
    Linerrise (n): Hạ đáy lót
    Linershell (n): Lót chính
    Lining(n): Vải lót
    Lining article(n): Loại vải lót
    Lining bias tape(n): Dây treo bằng vải lót xéo
    Lining joke(n): Decoup lót
    Lining joke under loose joke(n): Đô vải lót dưới decoup
    Lining pattern(n): Rập lót
    Liningseam (n): Đường ráp lót
    Lockstitches (n): Máy may mũi khoá
    Long-length sleeves(n): Tay áo dài
    Loop(n): Dây khuy
    Loopfastener (v): Cài dây khuy
    Loose(adj): Lỏng, hở, không chặt
    Loose back joke(n): Decoup thân sau
    Loose joke(n): Đô rời
    Loose joke hem(n): Lai decoup
    Loose joke pleat(n): Ply lai decoup
    Loose sleeve joke(n): Decoup tay
    Loosestitches (n): Chỉ lỏng
    Lowcollar (n): Cổ dưới
    Lowroundcollar (n): Cổ sen vuông nằm
    Lowturtleneck (n): Cổ lọ thấp
    Low V collar(n): Cổ sen nhựt
    Lower 1st collar(n): Cổ dưới thứ 1
    Lower 2nd collar(n): Cổ dưới thứ 2
    Lower collar stand(n): Chân cổ dưới
    Lower sleeve(n): Phần dưới tay
    Lower sleeve lining(n): Lót bọng tay
    Lower sleeve seam(n): Đường may tay dưới
    Low-heeled (shoes) (n): Giày gót thấp
    L-square(n): Thước vuông góc
    Lump of thread(n): Sót chỉ trong lót
    Main label, woven label(n): Nhãn chính
    Makealterations (v): Sửa
    Make blind stitch(v): Vắt chỉ
    Mandarin(adj): Kiểu áo đầm chẽn bó thân của TQ
    Mandarin collar(n): Cổ lảnh tụ
    Mandarindress (n): Áo sườn xám
    Mandarincollar(n): Cổ lãnh tụ
    Manualclothnotched (n): Cắt khía vải chữ V bằng tay
    Manufactory(n): Nhà máy, chế tạo
    Manufacture(v): Chế tạo, sản xuất
    Manufacturing(n): Sự sản xuất, sự chế tạo
    Mark(v): Đánh dấu
    Market(n): Thị trường, chợ
    Match(n): Sự tương xứng (v): Kết hợp
    Matched(adj): Đối xứng
    Material(n): Nguyên liệu, vải
    Measure(n): Thước đo
    Measuretape (n): Thước dây
    Measurement(n): Số đo kích thước
    Medium(adj): Cỡ vừa
    Medium-heeled (shoes) (n): Giày gót vừa
    Mesh(n): Lót dưới
    Meticulous (adj): Tỉ mỉ
    Meticulouspainting (n): Bản vẽ chi tiết
    Miniskirt(n): Váy ngắn
    Minority(n): Thiểu số, dân tộc thiểu số
    Mismatch(adj): Không đối xứng
    Missing(n): Sự bỏ sót
    Missingstitches (n): Thiếu mũi
    Misweaveyarn (n): Sợi lỗi
    Mitercorner (n): Góc thu, góc 45 độ
    Mix up, upset(v): Làm rối
    Mixed(adj): Lộn size
    Modeling(n): Vật mẫu
    Modesty(n): Sự nhu mì/ khiêm tốn
    Motor(n): Mô tơ
    Multinationals(n): Đa quốc gia
    Narrow side(n): Phía mỏng
    Nearly joint(n): Chỗ nối quá lớn
    Neck(n):Cổ
    Neck band(n): Bản cổ
    Neck dart(n):Chiết ly cổ
    Neck drop(n): Sâu cổ
    Necklace(n): Dây chuyền, chuỗi hạt
    Neckline(n): Vòng cổ, đường tra cổ, viền cổ
    Needle (n): Kim (v): Khâu
    Needletreaks (n): Biên vải lỗ kim
    Nippers(n): Kềm
    Noble(adj): Quí phái, (n): Quí tộc
    Non function(n): Vô hiệu
    Non-vent fabric interlining(n): Keo lót dựng
    Notch(n): Dấu bấm, định vị (trên sơ đồ)
    Notchcutter (n): Kềm bấm dấu
    Number(v): Đánh số
    Nylonbiastape (n): Dây nylon cắt xéo
    Object, protest (v): Phản đối
    Odor smell(n): Vải có mùi
    Off center(adv): Hông ngay giữa
    Off neckline(n): Cổ thuyền, cổ chìa khóa, không cổ
    Oil stain(n): Dầu
    Old brass(n): Bạc cũ (đặc tính của phù hiệu)
    On center of inside(n): Ở giữa bện trong áo
    Onthe contrary (adv): Trái lại, ngược lại
    On the spot(n): Tại chỗ
    One-button suit(n): Complet một nút
    Open seam(n): Mũi may bị hở
    Opening(n): Đường xẻ
    Opening in edge(n): Cạnh hở
    Opening of loop(n): Lối qua, luồn qua
    Optimum(adj): Tối ưu
    Order(v,n): Đặt may
    Orderslip (n): Phiếu đặt may
    Original(adj): Ban đầu, nguyên thủy
    Originate(n): Bắt nguồn từ, khở đầu
    Ornament(n): Đồ trang sức
    Otherwise(conj): Nếu không
    Out seam(n): Sườn ngoài
    Outer body(n): Thân ngoài
    Outer fold(n): Gấp phía ngoài
    Outer sleeve(n): Tay, phần trên, hai lớp, tay ngoài
    Outline(n): Bản phác thảo, đường nét
    Outside1stcollar (n): Cổ ngoài thứ 1
    Outside2ndcollar (n): Cổ ngoài thứ 2
    Outsidecollar (n): Cổ ngoài
    Outsidesleeve (n): Tay ngoài
    Over arm(shoulder to cuff) (n): Dài tay (từ vai đến cửa tay)
    Overedge (overlock) (n): Vắt sổ, vắt chỉ
    Overedgeseam (n): Đường ép
    Overlapped (n): Chồm
    Overpacked (n): Đóng quá số lượng
    Overweight (n): Quá trọng lượng
    Overcoat(n): Áo khoác, áo choàng
    Overlap(n): Sự gối lên, chồng lên, (v): Đặt chồng lên
    Overlockgrinning (n): Vắt sổ nhẹ chỉ
    Overlockloosestitches (n): Vắt sổ lỏng chỉ
    Overlockstitch (n): Đường răng cưa
    Overlocktwist (n): Vắt sổ bị cuốn bờ
    Packing(n): Bao bì, việc đóng gói
    Packingmachine (n): Máy nẹp đai
    Pad(n): Miếng đệm lót
    Paddedcollar (n): Cổ dún
    Paint(n): Sơn, thuốc màu
    Pale(adj): Tái, nhợt nhạt
    Panel(n): Nẹp
    Panelfacing (n): Đáp nẹp
    Pants(n): Quần
    Pap pattern, pap grading(n): Rập giấy
    Paperclip (n): Kẹp giấy
    Parallel(n): Song song
    Partialironing (n): Ủi chi tiết
    Patch(n): Miếng đắp
    Patchon inner body (n): Miếng đắp lên thân trong
    Patch pocket(n): Túi đắp
    Patch pocket with flap(n): Túi đắp có nắp
    Pattern(n): Mẫu, rập
    Pattern(sample)piece (n): Chi tiết cắt
    Pattern No(n): Số order, số rập
    Patternpaper (n): Giấy vẽ mẫu, giấy cắt rập
    Peak lapel(n): Ve lật
    Peakedcollar (n): Cổ áo chóp nhọn
    Pedal regular(n): Bàn đạp gia tốc
    Pencilsandpens (n): Bút chì và bút mực
    Peplum(n): Vạt áo
    Perpendicular(adj): Vuông góc
    Peterpancollar (n): Cổ áo lá sen tròn
    Pillow(n): Gối nệm, tấm lót
    Pillow case(n): Áo gối
    Pink(adj): Màu hồng
    Pinking shears(n): Keo răng cắt vải
    Pipe hem(n): Đường viền gân
    Piping(n): Dây viền, đường gân
    Pitch(n): Hắc ín
    Placket(n): Nẹp, Nẹp cạnh, đường xẻ, túi áo đầm
    Placket facing(n): Nẹp đáy cạnh, mặt đối nẹp nút
    Placket seam(n): Đường ráp nẹp cạnh, đường may nẹp
    Plain(n): Trơn, đơn giản
    Plain seaming(n): Đường may thường
    Plastic-clip(n): Nút đệm nhựa
    Pleasure (n): Niềm vui thích
    Pleat(n): Ply, (v): Xếp ply
    Pleat edge(n): Cạnh ply, mép của nếp gấp
    Pleat facing(n): Đáp ply, mặt đối nếp ply
    Pleat strap(n): Cá ply
    Pleat width(n): Bề rộng của nếp gấp
    Pleatedskirt (n): Váy xếp plis
    Pocket(n): Túi áo/ quần
    Pocket bag(n): Túi lót
    Pocket corner(n): Góc túi
    Pocket creaser(n): May ép túi, may gấp túi
    Pocket facing(n): Đệm túi, đáp túi
    Pocket flap(n): Nắp túi
    Pocket height(n): Chiều cao túi
    Pocket lining(n): Lót túi
    Pocket lip(n): Mép túi, cơi túi
    Pocket loop(n): Vòng cài nút túi
    Pocket opening (mouth)(n): Miệng túi
    Pocket panel(n): Nẹp túi
    Pocket strap(n): Bát túi
    Pocket zip length(n): Dây kéo túi
    Point tacking(n): Điểm của bọ
    Pointed(adj): Nhọn
    Pointed collar, peaked collar(n): Đầu nhọn cổ
    Poor pressing(n): Ủi không đẹp
    Popular(adj): Phổ biến, được ưa chuộng
    Porous(adj): Thoáng hơi, xốp
    Portable steam presser(n): Bàn ủi hơi
    Position(n): Vị trí
    Practical(adj): Thực hành, thực tiễn
    Press(v): Ép, gấp, đè, ấn xuống, ủi
    Pressmark (n): Cán vải
    Pressopenseam (n): Đường ủi rẽ may, đường may để hở
    Presser foot(n): Chân vịt
    Pressing board(n): Mặt bàn ủi
    Pressing buck(n): Ủi cùi chỏ
    Pressingcloth (n): Vải gấp
    Pressing defect(n): Ủi không đẹp
    Pressing mark(n): Dấu ủi
    Price ticket(n): Thẻ bài giá
    Primitive(adj): Nguyên thủy
    Procedure(n): Trình tự
    Process (n): Quy trình, (v): Gia công
    Process, trash, operation(n): Công đoạn
    Produce(v): Sản xuất, sản sinh
    Producer(n): Nhà sản xuất
    Product(n): Sản phẩm
    Production(n): Sự sản xuất, sự chế tạo
    Productionline (n): Dây chuyền sản xuất
    Productionvolumes (n): Sản lượng
    Proportion(n): Sự cân đối
    Protect(v): Bảo vệ
    Pucker(n): Nếp nhăn,
    Puckering(n): Làm dúm lại, lam nhăn, đường may nhăn
    Puff(n): Sự thổi phồng, (v): Thổi phồng
    Puff sleeve(n): Tay phồng
    Pull(v): Kéo
    Puncher(n): Đục lỗ
    Pure(adj): Nguyên chất
    Purewool (n): Len nguyên chất
    Push (v): Đẩy, thúc đẩy
    Puttie belt into hangloop (n): Dây ở vòng cổ
    Quality(n): Chất lượng
    Quality control(n): Kiểm phẩm
    Quality the line(n): Sản lượng lên chuyền
    Quantity(n): Số lượng
    Quilt(n): Chẫn (gòn)
    Quilted lining(n): Diễu lót, lót may chận gòn hình quà trám
    Rag(n): Quần áo rách rưới
    Raglan(n): Đường raglang
    Raglan sleeve(n): Tay raglang, tay raglan
    Raglan top(n): Điểm nhọn của tay raglan
    Rail transport(n): Vận chuyển bằng đường s8át
    Range(n): Phạm vi, loại
    Raw edge(n): Bờ vải xếp lại, đường vắt sổ lỏng
    Raw material(n): Nguyên liệu thô
    Ready made belt(n): Dây làm sẵn
    Ready made piping(n): Viền thành phẩm, nẹp túi làm sẵn
    Reference(n): Sự tra cứu
    Reinforce (v): Làm tăng lên, tăng cường.
    Reject(v): Không chấp nhận
    Relaxed(n): Độ êm
    Remains(n): Thừa
    Removal(n): Bị vặn
    Repair (v): Sửa chữa
    Repositionseam (n): Đường may lược
    Retail(n): Sự bán lẻ, bán lẻ
    Reuse(n): Tái sử dụng
    Reverse(n): Đảo ngược
    Reversesideof fabric (n): Mặt trái vải
    Rib-knitcuff (n): Bo tay thun
    Ridingbreeches(n): Quần đi ngựa
    Ring(n): Nhẫn, vòng
    Ripper(n): Cái rọc ( giấy, vải )
    Robe(n): Áo thụng dài, áo choàng
    Roll(n): Cuộn lại
    Rollcollar (n): Cổ áo tròn
    Rough(adj): Thô
    Rough(adj): Thô ráp
    Roundneck (n): Cổ tròn
    Roundneckline(n): Cổ tròn
    Row(n): Dãy, đường
    Rubberbadge (n): Nhãn cao su
    Rufflecollar (n): Cổ bá tước
    Ruler(n): Đầu dây kéo
    Runcut (n): Chạy lệch đường chỉ
    Run off(v): Sụp mí
    Run off stitching(v): Diễu sụp mí
    Run out(n): May ply chết
    Rusty(n): Bông thêu dơ
    Safetypin (n): Kim băng
    Satisfaction(n): Sự hài lòng
    Scale(n): Thước chia độ
    Scarf(n): Khăn quàng cổ
    Scarfedge (n): Cạnh khăn
    Scissors(n): Cái kéo
    Scissors(n): Kéo cắt vải
    Scoop-neckline (n): Viền cổ khoét rộng
    Screwpunch, clothdrill (n): Dùi lỗ
    Sealing(n): Khoá bọng
    Seam(n): Đường may, đường nối
    Seamallowance (n): Đường biên, đường chừa may
    Seampocket (n): Đường may túi
    Season(n): Mùa hàng
    Seasonlabel (n): Nhãn mùa
    Seat(n): Đáy quần
    Seatseam (n): Đường mông
    Section(n): Phần
    Sector(n): Khu vực
    Selvage(n): Biên vải
    Selvagepocket (n): Túi cơi
    Separatehorizontally (n): Chi tiết ngang
    Serging(v): Vắt sổ lược
    Set(v): Cách làm
    Setin (v): Tra vào
    Set in sleeve(v): Tra tay
    Set on(v): Dựng lên, đặt vào, đắp lên
    Set on selvage pocket(n): Cơi túi đắp
    Setinsleeve(n): Tay ráp
    Sew on as pattern(v): Diễu lên đường vẽ mẫu
    Sew on with zigzag sewing maching(v): Vắt lên, may dằn lên bằng máy zizag
    Sewingkit (n): Bộ đồ nghề may vá
    Sewing not follow specified(n): Cách may không hợp yêu cầu
    Shank button(n): Nút hình khối nấm
    Shape neckline(n): Dạng cổ áo
    Shapepanel (n): Nẹp định hình
    Sharp-toe(n): Mũi giày nhọn
    Shawl collar(n): Cổ cột nơ
    Shawlcollar (n): Cổ sam
    Shawlcollarwithlapeledge (n): Cạnh khăn với góc ve
    Shearing(n): Độ kéo lệch, độ vặn
    Shears(n): Cái kéo (dùng ở số nhiều)
    Shellcoveredbuckle (n): Rắp khoá dài
    Shellfabric (n): Vải chính
    Shiny(n): Bóng láng
    Shippingmarks (n): Ký hiệu ghi trên thùng bao bì
    Shirring while piping(n): May nhúm có viền
    Shirt(n): Áo sơ mi
    Shirt sleeve (n): Tay áo sơ mi
    Shoulder(n): Vai
    Shoulder bone(n): Đỉnh đầu vai
    Shoulder joke(n): Đô vai
    Shoulder length (n): Rộng vai
    Shoulder pad(n): Đệm vai
    Shoulder seam(n): Đường may vai (vai con)
    Shoulderstrap (n): Cầu vai.
    Shoulder width(n): Rộng vai
    Shouldertab (n): Cầu vai.
    Show(v): Chứng minh
    Shrink(v): Co lại, sự co
    Shrinkage(n): Sự co rút (vải)
    Shrinkproof(adj): Chống co rút
    Side(adv): Phía, trong
    Side part(n): Chi tiết sườn
    Side seam(n): Đường may sườn
    Side seam panel(n): Phối sườn
    Side seam to pocket-top(n): Vị trí túi đo từ vai đến đầu túi
    Side split(n): Xẻ tà sườn
    Side waistband(n): Bo cạnh bên
    Sight(n): Cái nhìn
    Significant(n): Quan trọng, đáng kể, gia tăng
    Silhouette(n): Bóng chiếu
    Silk(n): Lớp vải
    Single breasted(n): Ngực đơn
    Single shell(n): Một lớp vải
    Single-breastedsuit (n): Bộ complet một hàng nút
    Size(andcolor)breakdown (n): Bảng phân số lượng theo cỡ và màu
    Sizelabel (n): Nhãn size
    Size/measurement specifications(n): Thông số kỹ thuật
    Sketch(n): Bảng vẽ phác thảo, bức phác họa
    Skiband (n): Dây keo lót
    Skipstitched (adj): Bỏ mũi, đường may bị xếp nếp
    Skipped(adj): Bỏ mũi
    Slanted(adj): Nghiêng, xéo
    Slashedpocket (n): Túi có miệng, túi mổ
    Sleepingsuit (n): Quần áo ngủ
    Sleepwear(n): Quần áo ngủ
    Sleeve(n): Tay áo
    Sleeveboard (n): Ống tay áo (dụng cụ để may tay áo)
    Sleevecuff (n): Bo tay
    Sleevedivide (n): Đường dọc tay
    Sleevefrapfacing (n): Mặt đối phía đáp tay
    Sleeve gusset(n): Nối tay, chêm tay
    Sleevehem (n): Lai tay
    Sleevehemfacing (n): Đáp lai tay, mặt đối lai tay, lai tay
    Sleevehemhit (n): Xẻ tà tay
    Sleevehempanel (n): Nẹp lai tay, bảng hiệu lai tay
    Sleevehempleat (n): Ply lai tay, nếp gấp lai tay
    Sleevehemsplitfacing (n): Đáp xẻ tà tay
    Sleevehemtunnel (n): Ống luồn ở tay
    Sleevejokefacing (n): Đáp decoup tay
    Sleevejokehem (n): Lai decoup tay
    Sleeve joke length(n): Dài tay
    Sleeve length(n): Dài tay
    Sleeve less(adj): Không có tay (áo)
    Sleeve link, sleeve opening(n): Khuy cửa tay
    Sleeve packet(n): Thép tay
    Sleeve panel(n): Nẹp tay
    Sleeve pocket(n): Túi ở tay
    Sleeve seam(n): Đường may tay
    Sleeve slit (n): Đánh bọ tay
    Sleeve strap(n): Đánh bọ tay
    Sleeve strap facing(n): Đáp cá tay
    Sleeve tab(n): Sleeve tunnel (n): Đường dây luồn tay
    Sleeveless(adj): Không có tay áo
    Slender(adj): Thon thả
    Slepping bag(n): Chăn chui (ngủ ngoài trời)
    Slim(v): Làm thon thả
    Slip(n): Phiếu ghi, (v): Trượt, tuột
    Slipper(n): Dép lê
    Slit edge(n): Cạnh xẻ tà
    Slit facing(n): Đáp xẻ tà
    Slit neckline (n): Cổ thuyền, cổ chìa khóa, không cổ
    Slit overlap(n): Nẹp trên xẻ tà
    Slit pocket(n): Túi mổ
    Slit pocket facing(n): Đáp túi mổ
    Slit raglan sleeve (n): Bản vẽ mẫu áo
    Slit under lap(n): Nẹp dưới xẻ tà
    Smart(adj): Lịch sự, tao nhã
    Smooth(adj): Chạy đều
    Snap(n): Nút hình lục giác
    Snap button(n): Nút đồng
    Snap button(v): Dập nút đồng, đóng nút bóp
    Snatch(n): Chộp lấy
    Sock(n): Vớ ngắn
    Softseam (n): Đường chỉ lỏng
    Softstitch (n): Mũi chỉ lỏng
    Solf press(n): Ép nhẹ
    Solid color (adj): Cùng màu
    Solid size(adj): Cùng cỡ
    Space a part(n): Đặt cách nhau một khoảng
    Special over edging(n): Kiểu vắt sổ đặt biệt
    Speciality(n): Chuyên ngành
    Speedup (v): Đẩy, thúc đẩy
    Splotch(n): Bản vẽ mẫu áo
    Sprayer(n): Bình xịt
    Spring(n): Lò xo
    Square(n): Hình vuông
    Squareneck (n): Cổ vuông
    Square-toe(shoes) (n): Mũi giày hình vuông
    Staff(n): Đội ngũ nhân viên
    Staff member(n): Nhân viên, cán bộ
    Stain(n): Vết ố
    Stand(mao, stand-up) collar (n): Cổ đứng
    Stand-up collar(n): Cổ áo đứng
    Steady(n): Đều
    Stem(v): Có nguồn gốc từ
    Step(n): Bước
    Stitch(n): Mũi may
    Stitchdoublefolderhem (n): Diễu gấp lai
    Stitchdown (v): Diễu xuống
    Stitchin center (v): Diễu chính giữa
    Stitch length(n): Độ dài mũi may
    Stitch on(v): Diễu lên, may dằn lên
    Stitch thru & thru(v): Diễu thấu qua
    Stitch thru(v): Diễu xuyên qua, may xuyên qua (lớp vải lót)
    Stitched cross(n): Đường diễu chéo
    Stitching tension too tight(n): Chỉ quá chặt
    Stocking(n): Vớ dài
    Strap(n): Dây treo, (v): Siết đai thun
    Strap edge(n): Cạnh cá
    Strap facing(n): Đáp cá
    Strap seam(n): Đường ráp cá
    Stretch(v): Can thiệp, xen vào
    Stretched(adj): Căng
    String cord(n): Dây thắt
    Strip(n): Đai thùng
    Striped(adj): Có sọc, vằn (vải)
    Stroke(n): Nét, đường nét
    Structureline (n): Cối, khuy (luồn qua phần khuyết nơi ngực áo)
    Stub(n): Cối, khuy (luồn qua phần khuyết nơi ngực áo)
    Stubbornshank (n): Chận nút đồng
    Stud(n): Khuy rời
    Style(n): Kiểu dáng
    Style(n): Style description (n): Miêu tả kiểu dáng
    Stylish(adj): Hợp thời trang
    Substitutionoff machine (n): Sử dụng máy không đúng
    Suit(n): Bộ quần áo
    Supply(n): Sự cung cấp
    Supply chains(n): Mạng lưới cung cấp
    Support(v): Làm tăng lên, tăng cường.
    Surface reversal(n): Lộn mặt vải
    Swallowcollar (n): Mẫu vải
    Swallowtail (n): Mẫu vải
    Swallow-tailed (n): Áo đuôi tôm
    Swatch(n): Mẫu vải
    Sweetheart neckline, heart shaped neckline (n): Cổ trái tim
    Symmetric(adj): Đối xứng
    Syntheticfabric (n): Vải tổng hợp
    Tab(n): Dải khâu vào quần
    Tab facing(n): Miếng đáp cá
    Tack(v): Đính bọ, đánh bọ,(n): Đường khâu lược
    Tack lining at back rise(v): Đính đáy sau
    Tack lining at front rise(v): Đính đáy trước
    Tack tape(v): Đính dây câu
    Taffeta(n): Vải trơn
    Taffeta lining(n): Vải lót trơn
    Taffetapiping (n): Viền vải lót
    Taffetastring (n): Dây vải lót
    Tailoredskirt (n): Phấn thợ may
    Tailor'schalk (n): Phấn thợ may
    Tailor'scollar (n): Cổ áo đăng tông
    Takeone'smeasurements (v): Đo kích cỡ ai
    Tapemeasure (n): Thước dây
    Tarriedupsleeve (v): Băng tay
    Tartan(n): Vải len kẻ ô vuông
    Task(n): Thao tác
    Taste(n): Thị hiếu
    Tension(n): Độ căng
    Textile(n): Hàng dệt
    Textiles(n): Vải dệt, sợi dệt, có thể dệt
    Texture(n): Lối dệt
    The first collar(n): Cổ thứ nhất
    The former(n): Loại trước/ đầu
    The latter(n): Loại sau
    The second collar(n): Cổ thứ hai
    The state sector of economy(n): Khu vực kinh tế nhà nước
    The way of doing(n): Cách làm
    The way of working(n): Cách làm việc
    Theory(n): Lý thuyết
    Theorytical(n): Về lý thuyết
    Thermo taping(n): May ép miệng
    Thigh(at crotch) (n): Vòng đùi (tại ngang đáy)
    Thigh width(n): Ngang đáy
    Thimble(n): Cái đê (đeo tay)
    Thimble(n): Cái khâu, cái đê
    Thread(n): Chỉ may
    Thread(n): Chỉ may, (v): Xỏ chỉ
    Threadcolor (n): Màu chỉ
    Thread color fastness(n): Chỉ loang màu
    Thread cut group(v): Cắt chỉ
    Thread direction(n): Hướng chỉ, canh sợi
    Thread stand(n): Trụ máng chỉ
    Three pieces sleeve(n): Tay ba phần
    Throad plate(n): Bàn lừa
    Throwoff (n): Vứt bỏ
    Tie(n): Cà vạt, (v): Cắt bỏ
    Tie holder(n): Cái kẹp cà vạt
    Tight (adj): Chặt, chắc
    Tighten(v): Siết chặt
    Tight-fitting(adj): Mặc bó sát
    Toggle(n): Nút chận
    Tone(n): Tông màu
    Top component not cover bottom component(v): Diễu chưa se hết mí
    Top quality(n): Chất lượng tốt
    Top shoulder to EMB(n): Vị trí thuê từ vai đến hình thêu
    Top sleeve (n): Đường may trên mặt vải ngoài
    Top stitch(n): Đường may trên mặt vải ngoài
    Top stitch(v): May diễu
    Topcollarstand : Diễu đến điểm định vị
    Topstitch up to point: Diễu đến điểm định vị
    Topstitched cross(v): Diễu chéo
    Topstitched triangle(v): Diễu tam giác
    Topstitching(n): Mũi khoá trên
    Trace(n): Dấu vết
    Tracing paper(n): Giấy kẻ vạch
    Tracing wheel(n): Miếng kẻ vạch
    Tracker (n): Dụng cụ đóng kim bấm
    Tradition(n): Truyền thống
    Triangle(n): Tam giác
    Trim(v): Gọt, cắt chỉ
    Trim away(v): Cắt sạch
    Trousers(n): Quần tây dài
    Trumpet sleeve(n): Tay loe
    T-shirt(n): Áo thun
    Tuck(n): Nếp gấp
    Tunnel(n): Ống luồn
    Turn inside out(v): Lộn trong ra ngoài
    Turn over(n): Đáp dưới lộn
    Turn over pocket(n): Túi có đáp vải lót
    Turn over with facing(v): May lộn với miếng đáp
    Turn the back on(v): Quay lưng lại
    Turn up sleeve(v): Xắn tay
    Turn up/down heming(v): Cuốn biên
    Turned up leg(n): Ống quần
    Turn-up bottom (n): Cổ lọ
    Turtle neck(n): Cổ lọ
    Tweed(n): Vải tuýt
    Twisted(adj): Vặn, xéo, bị vặn
    Two needle stitching(n): Diễu hai kim
    Two pieces(n): Hai phần
    Two pieces sleeve(n): Tay hai phần
    Two way zippers(n): Dây kéo hai đầu
    Typical(adj): Tiêu biểu, đặc trưng
    U.P.C sticker(add sticker) (n): Giấy dán đặc biệt
    Under button(n): Nút dưới
    Under button hole(n): Khuy dưới
    Under fly (n): Nẹp dưới
    Under lap(n): Nẹp dưới
    Under line of collar (v): Diễu dưới
    Under sew(v): Diễu dưới
    Undersleeve (n): Lồi chỉ lược
    Under stitches showing(n): Lồi chỉ lược
    Underlay(prep): Đặt dưới
    Underwear(n): Quần áo lót
    Uneven gathering(n): Sức kéo không đồng đều
    Uneven length(n): Dài ngắn không đều
    Uneven width(n): Độ rộng không đều
    Unity(n): Tổng thể
    Unpeel interlining(n): Đựng chưa nhặt sạch
    Unsmooth curve(n): Độ cong không êm
    Unstitched(adj): Không diễu
    Untrimmed color thread(n): Chỉ dưới ánh sáng
    Untrimmed thread (n): Chỉ chưa cắt sạch
    Up to(adv): Lên trước
    Up to front edged(adv): Đến cạnh trước, tính tới mép biên
    Upper 1st collar(n): Cổ trên thứ nhất
    Upper 2nd collar(n): Cổ trên thứ hai
    Upper arm (n): Vòng nách
    Upper arm width(n): Rộng tay trên
    Upper collar(n): Cổ trên
    Upper part of snap button(n): Phần trên của nút bấm
    Upper sleeve(n): Tay trên, phần trên tay áo
    Upper sleeve front(back) (n): Phần trên tay áo trước (sau)
    Upper sleeve panel(n): Nẹp tay trên
    Upper sleeve seam(n): Đường sóng tay
    Upward(n): Hướng lên
    Varied(adj): Đa dạng, khác nhau
    Variety(n): Nhiều loại khác nhau, sự đa dạng
    Vary(n): Thay đổi
    Velcro(n): Băng gai, băng lông, miếng nhám
    Velcrofastener (n): Khoá dán
    Velvet(n): Nhung
    Velvet collar(n): Cổ nhung
    Velvet tape(n): Dây nhung
    Velveteen(n): Nhung, vải nhung
    Vent(n): Đường xẻ tà
    Versarility(n): Tính linh hoạt
    Verticle dividing seam(n): Đường may dài, dọc
    Verticlepanel (n): Nẹp dài
    Verticlepleat (n): Ply dài
    Verticlepleatfacing (n): Độ dài đáp ply
    Vivid(adj): Sống động
    Wadding(n): Xơ bông dùng để lót
    Waddingstrip (n): Dây chận tay, dựng
    Waist(n): Vòng eo đo kéo, eo
    Waistbag (n): Túi đeo quanh thắt eo
    Waistbandlength (n): Dài lưng áo
    Waistseamto side pocket (prep): Từ lưng đến túi
    Waist strap(n): Bát lưng
    Waist tunnel(n): Ống luồn eo
    Waist width(n): Rộng lưng
    Waistband(n): Bo, lưng áo có miếng đáp để trang trí
    Waistbanddepth (n): Xẻ tà
    Waistband height(n): To bàn lưng
    Waistband insert(n): Phần bo
    Waistband length(n): Vòng bo, chiều dài của dây luồn eo
    Waistband lining (n): Đường ráp bo
    Waistband seam (n): Đường ráp bo
    Waistbelt (n): Đường ráp bo
    Waistcoat(n): Áo ghi lê
    Waistdart(n): Đường ráp bo
    Waitheight (n): Độ cao eo
    Wale(n): Sọc nỗi (nhung kẻ)
    Wander(n): Đi thơ thẩn
    Wardrobe(n): Tủ quần áo
    Warp(n): Sợi dọc
    Wash cloth(n): Khăn rửa mặt.
    Washable(adj): Có thể giặt được
    Washing col fasten(n): Giặt bay màu
    Washingcolstain (n): Giặt loang màu
    Washinglabe (n): Nhãn giặt
    Waterproof(n): Vải không thấm nước
    Weave(v): Dệt
    Wedding(n): Đám cưới
    Weddingdress (n): Trang phục ngày cưới
    Weft(n): Sợi ngang
    Westernsuit (n): Âu phục
    Whipstitch(n): Mũi khâu vắt
    Wholesale(n): Sự bán sỉ, bán sỉ
    Wide(n): Bề rộng
    Width(n): Khổ vải
    Width flap(n): Nắp túi
    Width of bottom pocket flap(n): Rộng nắp túi dưới
    Windbreaker(n): Áo gió
    Winding(n): Cong
    Window-shop (n): Xem ngắm hàng
    Wingcollar (n): Cổ cánh én
    Wingcollar (n): Mẫu vải
    Withoutcollar (adv): Không cổ
    Withoutlining (n): Không lót
    Withoutsleeve (n): Không có tay
    Wool(n):, Len, nỉ
    Wool lining(n): Lót nỉ, lót len.
    Woolen(adj): Bằng len
    Woolengarments, woolly (n): Áo tay dài, quần áo len
    Work a dayclothes (n): Quần áo mặc đi làm
    Workbasket (n): Giỏ khâu
    Workbox (n): Hộp đồ khâu vá
    Work out(v): Tính toán, đếm
    Worktable (n): Bàn may
    Workergroup (n): Chuyền
    Working specifications(n): Bảng hướng dẫn kỹ thuật
    Workmanship(n): Tay nghề
    Wrapper(n): Nhãn trang trí
    Wrinkle(n): Nếp (quần áo)
    Wrist(n): Cổ tay
    Wristwidth (n): Độ rộng rộng tay
    Wrongcartoncontents (adv): Nội dung thùng bị sai
    Wrongcolor (n): Sai màu, lộn màu
    Wrongcolorcompleteset (adj): Phối bộ lộn màu
    Wrong dimension(adj): Sai thông số
    Wrong direction(adj): Lộn vị trí
    Wrong information printed(adj): in sai tài liệu
    Wrong position(adj): Sai vị trí
    Wrong shape(adj): Sai hình dáng
    Wrong size complete set(adj): Phối bộ lộn size
    Yarn(n): Sợi chỉ, sợi
    Yarncount (n): Chi số sợi, chỉ
    Zigzaglockstitches (n): Mũi đôi (mũi xích đôi)
    Zip lock(poly bag) (n): Bao PE có gân
    Zipper(n): Khóa kéo
    Zipperfacingonfrontfacing (n): Đáp ve
    Zipperplacket (n): Nẹp dây kéo
    Zipper placket facing(n): Đáp nẹp dây kéo
    Zipper placket opening(n): Miệng túi dây kéo
    Zipper placket seam(n): Đường ráp nẹp dây kéo
    Zipper pocket(n): Túi dây kéo
    Zipper slider(n): Đầu dây kéo
    thay đổi nội dung bởi: trungdungpds, 26-04-2012 lúc 10:48 AM

  9. The Following 2 Users Say Thank You to trungdungpds For This Useful Post:

    ChapCheng (20-05-2012),tienquyet (20-05-2012)

  10. #47
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Nơi Cư Ngụ
    BÌNH CHÁNH TPHCM
    Bài gởi
    113
    Thanks
    2
    Thanked 70 Times in 26 Posts

    Tự Điển Kỹ Thuật May Cơ Bản (GARMENT TECHNOLOGY)

    GARMENT TECHNOLOGY
    Abb(n): Canh sợi, sợi khổ (vải)
    Accessoriescard (n): Bảng phụ liệu
    Accessorieschart (n): Bảng cân đối nguyên phụ liệu
    Accordionpocket(n): Túi xếp ly
    Accurate(adj): Chính xác
    Acrossshoulder(n): Ngang vai
    Addhangtag (n): Thẻ bài đặc biệt
    Addition(n): Sự thêm vào
    Adjust(v): Điều chỉnh
    Advance(v,n): Tiến bộ, nâng cao
    Afterapattern: Theo một mẫu
    Againsteachother (n): Tương phản
    A-line skirt(n): Váy chữ A
    All sorts of (phr): Đủ thứ, đủ loại
    All the time(adv): Luôn luôn
    Alter(v): Thay đổi, biến đổi
    Alteration(n): Sự chỉnh sửa
    Altogether(adv): Tổng cộng, cả thảy
    Amend (v): Sửa chữa
    Amery (v): Điều chỉnh
    Angle(n): Góc
    Angular(adj).: Có góc cạnh
    Ankle(n): Mắt cá chân
    Appreciate(v): Thích, coi trọng
    Approvedswatches (n): Tác nghiệp vải
    Arm(n): Tay
    Armhole(n): Vòng nách
    Armholedepth (n): Hạ nách
    Armholepanel (n): Nẹp vòng nách
    Armholeseam (n): Đường ráp vòng nách
    Armpit(n): Vòng nách
    Arounddouble-pipedpocket (adv): Quanh túi viền đôi
    Aroundpipes (adv): Quanh cơi
    Arrow(n): Mũi tên
    Articleno (n): Chủng loại, số
    Assemble(v): Lắp ráp, (n): Decoupe lót
    Assemblelining (v): Ráp áo lót
    Assembleoutshell (v): Ráp áo chính
    Assortcolor (v): Phối màu
    Asymmetric(adj): Đối xứng
    At all costs(or at any costs) (phr): Bằng mọi giá
    Atwaist (prep): Tại eo
    Atwaistheight (prep): Tại độ cao của eo
    Attach(n): Tra (chi tiết), (v): Đính, đơm, gắn kết, ráp
    Attachingelastic (n): Tra thun
    Attachment of waste fabric(n): Đường diễu có vải vụn/chỉ vụn
    Auto close end zipper(n): Dây kéo bị chặn ở phẩn cuối
    Auto open end zipper(n): Dây keo mở bung ở phần cuới
    Automatic pocket welf sewing machine(n): Máy may túi tự động
    Automatic serge(n): Máy vừa may vừa xén tự động
    Automatic sewing machine(n): Máy may tự động
    Automatic welf winder(n): Máy đánh suốt tự động
    Back belt(n): Dây nịt thân sau
    Back body(n): Thân sau
    Back collar height(n): Cao cổ sau
    Back hem facing(n): Đáp lai sau
    Back lining(n): Lót thân sau
    Back neck dart(n): Chiết ly cổ sau
    Back neck insert(n): Nẹp cổ sau
    Back neck to waist (n): Hạ eo sau
    Back neck width(seam to seam) (n): Rộng cổ sau
    Back panel(n): Phối thân sau
    Back patch(n): Miếng đáp thân sau
    Back pleat facing(n): Đáy ly thân sau
    Back rise(n): Đáy sau
    Back rise length(n): Dài đáy sau
    Back shoulder dart(n): Chiết ly vai sau
    Back sleeve(n): Tay sau
    Back split(v): Xẻ tà lưng
    Back strap(n): Cá lưng
    Back vent(v): Xẻ tà sau
    Back waist band(n): Dây luồn lưng, bo phía sau
    Back waist dart(n): Chiết ly eo sau
    Backyoke (n): Đô sau
    Backsidecollar (n): Vòng cổ thân sau
    Badge(n): Miếng nhãn thêu, đặc điểm, (v): Vẽ theo, phù hiệu nhãn
    Band(n): Dải, băng đô (v): Buộc dải
    Barcodehangtag (n): Thẻ bài vi tính
    Barrelskirt, tubeskirt (n): Thùng váy
    Bartack(n): Bọ, (v): Đính bọ
    Bartackmisplaced (v): Đóng bọ sai vị trí
    Batik(n): Vải batic
    Batwingsleeve (n): Tay áo cánh dơi
    Batwingsleeve(n): Tay cánh dơi
    Beafter (v): Tìm kiếm, theo đuổi
    Bebuttoned (v): Cài nút lại
    Be in fashion(v): Đang mốt, thời trang
    Bedgown (n): Đồ ngủ
    Bellbottompants(n): Quần ống loe
    Bellowspleat (n): Ply hộp
    Bellowspocket (n): Túi hộp
    Belt(n): Dây nịt, thắt lưng
    Beltloop (n): Dây passant (con đỉa), dây nịt treo, dây curoa
    Beltloopsabovedart (n): Dây khuy qua ly
    Bias(n): Chéo, theo đường chéo
    Biascut (adj): Xéo trong canh sợi
    Biasskirt (n): Váy xéo
    Biastape (n): Dây xéo
    Bibpants(n): Quần áo
    Bindhem (v): Lược lai
    Bindseam (n): Đường may lược
    Bindstitching (n): Đường diễu lược
    Binding(n): Dây trang trí, viền
    Blazer(n): Hộp
    Blend(v): Trộn lẫn
    Blendedfabric (v): vải sợi tổng hợp
    Blind(v): Cuốn viền
    Blindseam (n): Đường may giả
    Blindstitch (n): Đệm khuy
    Blindstitching (v): May khuất, may luôn
    Blindstitchheming (n): Vắt sổ lai mờ
    Bloomers(n): Quần buộc túm (nữ mặt chơi TT)
    Blouse(n): Áo kiểu nữ
    Boat neckline( n): Cổ thuyền, cổ chìa khóa, không cổ
    Bodice(n) : Vạt trên, thân áo
    Body(n): Thân, mình
    Bodylength (side neck to hem) (n): Dài áo
    Bond(v): Dán
    Bottom (n): Lai quần
    Bottom distance(n): Khoảng cách nút
    Bottom down collar(n): Cổ áo có nút cài ở đầu cồ
    Bottom hem width(center welt) (n): Rộng lai
    Bottomhip (n): Vạt áo
    Bottom hole placket(n): Nẹp khuy
    Bottom of pleat(n): Đáy của nếp gấp
    Bottom width(n): Rộng bo lai
    Bound(v) : Vạch giới hạn
    Bound seam(n): Đường viền
    Boundless(adj): Vô hạn
    Box pleat(n): Ply hộp
    Box pleated pocket(n): Túi ply hộp
    Box pocket(n): Túi hộp
    Bra(n): Áo ngực
    Braided(n): Khe
    Braided hanger loop(n): Dây treo bằng vải
    Braided piping(n): Viền vải
    Breast pocket(n): Túi ngực
    Breastselvage (n): Chít ngực, cơi ở ngực
    Bridalgown (n): Áo cưới cô dâu, mạng che mặt cô dâu
    Bridalveil(n): Áo cưới cô dâu, mạng che mặt cô dâu
    Brocade(n): Gấm thêu kim tuyến
    Broken(adj): Góc gãy
    Brokenstitches (n): Mũi chỉ đứt
    Bubbled(adv): Dộp
    Bubbling(n): Sự nối
    Buckle(n): Khoá, thắt
    Bucklepin (n): Cài chốt, khoá thắt lưng, kẹp
    Buildup (v): Tạo thành, may thành
    Bulky(adj): Cồng kềnh
    Bundle(v): Xấp, bó
    Business(n): Việc kinh doanh
    Bust(n): Vòng ngực
    Bustdart (n): Ply ở ngực
    Bustpointtobustpoint (n): Dang ngực
    Butt end sewing(n): Vắt sổ nối đầu cây
    Button(n): Nút áo
    Button color(n): Màu nút
    Button distance(n): Khoảng cách nút
    Button holding machine(n): Máy mổ khuy
    Button hole(n): Lỗ khuy, (v): Làm khuy
    Button hole placket(n): Cơi khuy
    Buttonholeplacketfacing (n): Mũ đối nẹp khuy
    Buttonloop (n): Dây nút
    Buttonofsnapbutton (n): Phần dưới của nút bấm
    Buttonpair (n): Nút đôi
    Buttonplacket (n): Cơi nút
    Buttonplacketfacing (n): Đáp nẹp nút, mặt đối nẹp nút.
    Buttonplacketseam (n): Đường may nẹp nút
    Buttonposition (n): Tâm cúc
    Buttonshank (n): Chân nút
    Buttonhole(n): Khuy áo
    Button-holespace (n): Vị trí khuy
    Byoff (adv): Ngưng sản xuất
    Byout (adv): Sắp xếp
    bắt
    Cage of skirt(n): Thùng váy.
    Calf lining(above zip) (n): Lót gối (trên dây kéo)
    Cambric(n): Vải lanh mịn
    Card pocket(n): Bìa lót túi
    Cardigan(n): Áo len đan ( không cổ có tay cài phía trước)
    Care label(n): Nhãn giặt
    Carton excess bulge(n): Thùng quá hẹp
    Casualsuit (n): Quần áo bình thường, thường phục
    Catchsightof (v): Nhìn thấy
    Category(n): Loại, chủng loại
    Center back fold(n): Gấp giữa sau, nếp xếp thân sau
    Center back seam(n): Đường giữa thân sau
    Center front neck to bust point(n): Chéo ngực
    Chalk mark(n): Phấn
    Characterize(v): Mô tả, có đặc điểm
    Chemicalfibregarments (n): Quần áo làm bằng sợi hóa học
    Cheongsamskirt, hobbleskirt, slimskirt (n): Áo dài Thượng Hải, váy bó, váy ôm
    Chest(n): Vòng ngực, ngực
    Chest point(n): Điểm đầu ngực
    Children's wear(n): Trang phục trẻ em
    Chin(n): Cằm
    Chinesestylesuit (n): Bộ complet Trung Quốc
    Cleaning stain(n): Sự tẩy vết bẩn
    Cleaningwax (n): Sáp tẩy
    Cling(v): Bám rũ
    Clip(n): Kẹp, bọ đai, (v): Cắt xén
    Closbefitting (v): Ôm sát
    Close a seam(n): Khoá đường may
    Close front edges with clip(n): Khoá cạnh
    Cloth(n): Vải
    Cloth clamp(n): Kẹp vải
    Clothes(n): Quần áo
    Clothing(n): Y phục, quần áo
    Coarse (adj): Thô
    Coat(n): Áo khoác
    Coat collar(n): Cổ áo vest
    Collar(n): Cổ áo, lá cổ
    Collarband (n): Chân cổ
    Collarcorner (n): Góc cổ
    Collardepth (n): Bản cổ
    Collardividingseam (n): Đường diễu cổ
    Collaredge (n): Cạnh cổ
    Collargusset (n): Lá cổ
    Collarpocket (n): Túi cổ
    Collarpoint (n): Góc cổ
    Collarpointdetachable (n): To bản rời cổ
    Collarseam (n): Đường may cổ
    Collarshade (n): Đầu cổ
    Collarshading (n): Khác màu, bóng màu
    Collarstand (n): Chân cổ áo
    Collarstandpattern (n): Rập chân cổ
    Collarstandseam (n): Đường ráp chân cổ
    Collarsupport (n): Chèn cổ
    Collartab (n): Bản cổ
    Collartrap (n): Cá cổ
    Collartrapfacing (n): Đáp cá cổ
    Collartunnel (n): Ống luồn dây cổ
    Collar/hoodziplength (n): Dài dây kéo giữa cổ và nón
    Collocation(n): Sự kết hợp
    Colorcrossstain (color stain) (adj): Bị loang mau
    Colormatching (n): Sự tiệp màu, đồng màu
    Colorshading (n): Khác màu
    Colorshadingcompleteset (n): Phối bộ khác màu
    Colourful(adj): Sinh động, nhiều màu sắc
    Combination(n): Sự kết hợp
    Combine.. with… (prep): Kết hợp với
    Comfortable(adj): Thoải mái, tiện lợi
    Commodity (n): Hàng hoá
    Company(n): Công ty
    Competition(n): Sự cạnh tranh
    Competitive(adj): Tính cạnh tranh, đua tranh
    Competitor(n): Đối thủ cạnh tranh
    Complexion(n): Nước da
    Complicated(adj): Phức tạp
    Compositionlabel (n): Nhãn thành phần (nhãn chất lượng)
    Computer pattern making size digesning (grinding, maker making) (n): Giác sơ đồ bằng vi tính
    Concealedcolor thread (n): Trong lót còn sót chỉ khác màu
    Conception(n): Ý tưởng
    Construct(v): Lắp ráp
    Consumption(n): Định mức
    Contact(n): Hợp đồng
    Contrary(adj): Trái ngược
    Contrast bartack(n): Cá phối
    Contrast color(n): Màu đối
    Contrast panel(n): Nẹp phối, đường ráp so le
    Contrast part of shell(n): Phần phối của lớp ngoài
    Contrast piping(n): Viền phối
    Contrast thread(n): Chỉ phối
    Conveneint(adj): Thụận tiện, tiện lợi
    Cord (n): Dây luồn
    Cord stopper(n): Chặn dây luồn
    Cornetsleeve (n): Tay áo hình nón/ hình chóp
    Correct(v): Sửa chữa
    Corsage(n): Hoa cài áo
    Costume(n): Trang phục
    Cotton(n): Vải sợi bông, vải thô
    Cotton garments(n): Quần áo cotton
    Counter(n): Quầy hàng
    Couture garment(n): Trang phục cao cấp
    Cover(n): Che phủ
    Cover fleece(n): Dựng lót
    Covered placket(n): Nẹp che nút
    Cowboy's clothes(n): Trang phục kiểu cao bồi
    Crease(v): Ủi nếp gấp
    Crease line(n): Đường gấp, đường xếp
    Crease mark(n): Dấu xếp
    Cross out (n): Bỏ ra một bên
    Crosswise grain(n): Canh ngang
    Crotch(n): Đáy
    Crotch depth(n): Hạ đáy lót
    Crotch length(n): Dài đáy
    Croughed hook(n): Que đan, móc thêu
    Cuff(n): Cổ tay áo, măng sết tay
    Cuff(n): Măng sét
    Cuff depth-elastic(n): To bản lai (thun)
    Cuff edge(n): Cạnh cổ tay áo
    Cuff facing(n): Đáp cổ tay áo
    Cuffflap (n): Thép tay
    Cuffheight (n): Bản cửa tay
    Cuffopening (n): Mở măng sết
    Cuffseam (n): Đường ráp bo tay, ráp cổ tay áo, đường may bát tay
    Customer(n): Khách hàng
    Custommadeclothes(n): Trang phục may đo
    Cutagainstnapdirection (v): Cắt ngược chiều tuyết
    Cutwithnapdirection (v): Cắt cùng chiều tuyết
    Cutingspecifications (n): Bàn hướng dẫn cắt
    Cutting drawing(n): Sơ đồ cắt
    Damagedarea (n): Chỗ bị hư
    Damagedpolybag (n): Bao bị hư
    Dart(n): Ply chết, nếp gấp
    Decorative(adj): Có trang trí
    Decorativetape (n): Dây thêu, dây trang trí
    Deepscoopneck (n): Cổ chữ U
    Defectdescription (n): Khuyết điểm
    Delicate(adj): Khéo léo, tinh xảo
    Densitiesof top stitching (n): Mũi chỉ lớn nhỏ không đều
    Departmentstore (n): Cửa hàng bách hóa
    Depthofpleat (n): Độ sâu của ply
    Description(n): Sự mô tả, sự diễn giải
    Design drawing(n): Sơ đồ giác
    Detachable(adj): Có thể thao rời ra
    Detachablecollarziplength (n): Dài dây kéo cổ
    Detachablelining (n): Lót tháo rời ra được
    Diagonally(adv): Xéo
    Diamondcrotch (n): Ngã tư đáy
    Dimension(n): Kích thước
    Dirtycleaningequipment (n): Thiết bị tẩy ố
    Display(v,n): Trưng bày
    Distance(n): Cự ly, khoảng cách
    Distanceofpleatedge (n): Mặt ply
    Diversity(n): Tính đa dạng
    Divide(v): Chia, phân ra
    Dividingseam (n): Đường diễu
    Dominant(adj): Nổi bật
    Don'tmaketight (v): Không để căng
    Dot button(v): Dập nút đồng, đóng nút bóp
    Double chains stitched(n): Mũi đôi (mũi xích đôi)
    Double collar(n): Cổ đôi
    Double cuff; French cuff; tumup-cuff; fold-back cuff(n): Măng sết đôi
    Double fabric(n): Hai lớp vải
    Double fold(n): Gấp đôi lại
    Double piped pocket with lap(n): Túi hai đường với nắp túi
    Double selvage pocket(n): Túi cơi đôi
    Double shell(n): Lớp chính đôi
    Doublesleeves (n): Tay áo hai lớp
    Double stand collar(n): Cổ đứng đôi
    Double welt pocket(n): Túi 2 viền
    Double-breasted(n): Hai hàng
    Double-breastedsuit (n): Bộ comple hai hàng nút
    Draped neck(n): Cổ đồ
    Draw cord(n): Dây luồn
    Dress(n): Áo đầm
    Dress coat(n): Áo đuôi én (dạ hôi)
    Dress maker(n): Thợ may đồ nữ
    Dress smock, manteau, mantle(n): Áo khoác dài
    Dressstand (n): Giá treo quần áo
    Dressing gown(n): Áo khoác ngoài (sau khi tắm-nữ)
    Drop(v): Bung, sút
    Dropin (n): Ghé vào, tạt vào
    Dry-clean(v): Giặt khô
    Dye(v): Nhuộm
    Ease(n): Độ cử động
    Easy-care(v): Bảo quản
    Ecitedly(adv): Một cách vui vẻ
    Edge(n): Cạnh bờ, mép
    Edge seam(n): Đường may mí
    Edge-stitch collar pleat(n): May mí cổ xếp ply
    Effectdrawing(n): Bản vẽ thi công
    Elastic(n): Thun
    Elastic band(n): Bo thun
    Elastic loops(n): Dây khuy thun
    Elastic tape(n): Dây thun
    Elbow(n): Khuỷu tay
    Elbow seam(n): Đường ráp tay phía sau
    Elbow-lengthsleeves (n): Tay áo dài đến khuỷu tay
    Elegant(adj): Thanh lịch, tao nhã
    EMB to pocket(n): Vị trí may cách túi quần
    EMBtosideseam (n): Vị trí thêu cách sườn ngoài
    Embed(n): Bông thêu
    Embroider(v): Thêu
    Emphasizeemploy (n): Dịch vụ làm thuê, làm thuê
    Employable(n): Người có thể thuê được
    Employee(n): Người lao động
    Employer(n): Người sử dụng lao động
    Employment(n): Sự thuê mướn
    Enclosure(n): Xoay xung quanh
    Endstopper (n): Khoá chân đầu dây
    Energetic(adj): Mạnh mẽ
    Epaulet (n): Cầu vai.
    Especial(adj): Đặc biệt xuất sắc, riêng biệt.
    Especially(adv): Đặc biệt nhất là
    Estimate(v): Ước tính
    Evaluate(v): Đánh giá
    Even(adj): Cân đối
    Evenstitches (n): Mũi chỉ đều
    Eveningdress, eveningsuit (n): Trang phục ngủ
    Exactly(adv): Chính xác
    Excessstitches (n): Lố mũi
    Excessivethreadends (n): Chỉ con quá nhiều
    Exhibit(v): Trưng bày, vật trưng bày
    Exhibition(n): Cuộc trưng bày
    Expense(n): Chi phí
    Express(v): Bày tỏ, bộc lộ
    Extracarelabel (n): Nhãn đặc biệt
    Eyebuttonhole (n): Khuy mắt phụng
    Eyelet(n): Khuy mắt cáo
    Fabric(n): Vải
    Fabricdefects (n): Những lỗi của vải
    Fabricdirection (n): Chiều vải
    Fabricedge (n): Biên vải
    Fabricfaults (n): Sự cố vải, lỗi vải
    Fabricfilewrongdirection (n): Khác thớ vải
    Fabricrollend (n): Đầu cây vải
    Fabric, non woven fabric(n): Vải không dệt
    Fabric, outer shell(n): Vải chính
    Face(n): Mặt
    Facesideof fabric (n): Mặt phải vải
    Facing(n): Đường viền, miếng đáp trong
    Factory lay out(n): Bố trí mặt bằng nhà máy
    Fair(n): Hội chợ
    Fashion(n): Thời trang
    Fashiondrawing (n): Vẽ mốt, vẽ kiểu quần áo
    Fashion house(n): Sản phẩm may gia đình
    Fashionshow (n): Cuộc trình diễn thời trang
    Fashionable(adj): Hợp thời trang
    Fastening tape(n): Băng dính
    Feature(n): Đặc điểm, đặc trưng
    Feed back(n): Thông tin phản hồi
    Felled binding seam slash(n): Máy cắt và khâu viền
    Fellow(n): Người đàn ông
    Feminine(adj): Thuộc phụ nữ, nữ tính
    Fiber(n): Sợi thớ, xơ
    Fiber content(n): Thành phần vải
    Figure(n): Thân hình, hình thể
    Fildedhoop (n): Nón cuốn lại được
    Fill(n): Sợi ngang
    Filler cord(n): Dây luồn may gần
    Finish and packing(n): Hoàn thành và đóng gói
    Finish garment(n): Thành phẩm
    Finished draw cord length(n): Dây luồn thành phẩm
    Finished size(n): Số đo thành phẩm
    Finshedproduct (n): Thành phẩm
    Firm(n): Hãng, công ty
    Fit(v): Ráp (adj): Thích hợp, vừa vặn
    Fix(v): Ép keo, định vị
    Flag label(n): Nhãn cờ
    Flange(v): Bẻ mép
    Flap(n): Nắp túi
    Flare(n): Quần ống loe
    Flare sleeve (n): Tay loe
    Flaretrousers n): Quần ống loe
    Flatter(v): Tôn lên vẻ đẹp
    Fleece(n): Dựng, tuyết
    Fluffy(adj): Mềm, xốp
    Fly yard(n): Sớ vải khác màu
    Fold & stitch(v): Diễu gấp
    Fold&stitchhem (v): Diễu cuốn lai
    Fold(n): Đường gấp, (v): Gấp ply
    Foldlineforlapel (n): Đường gập ve
    Foldlineofcollar (n): Đường gập bâu
    Foldednecklineseam (n): Đường ráp nón
    Forkto waist (n): Đường đáy quần
    Former(adj): Ở trước n : Loại trước/đầu
    Freesketchpainting (n) : Bản vẽ phác hoạ tự do
    Freight(n): Sự vận chuyển, cước phí
    Frenchcurve (n): Thước cong
    Fromedge (prep): Từ cạnh, từ mép
    Fromhem (prep): Từ lai
    Frompointas unparsed pleat (prep): Từ điểm định vị làm ply
    From wairt to bottom(prep): Từ eo xuống dưới
    From waist to hem(prep): Từ eo đến lai
    Front chest panel(n): Phối ngực
    Front cut(n): Cắt thân trước
    Front facing(n): Ve áo.
    Front facing seam(n): Đường may đối phía trước, đường ráp ve áo
    Front hem facing(n): Đáp lai trước
    Front joke width(n): To bản đô trước
    Front lining(n): Lót thân trước
    Front neck drop(n): Sâu cổ trước
    Front rise(n): Đáy trước
    Front rise length(n): Độ dài đáy trước
    Front shoulder dart(n): Chiết ly vai thân trước
    Frontwaistdart (n): Chiết ly eo thân trước
    Front waist length(n): Eo trước
    Front waistband(n): Bo phía trước
    Front yoke(n): Cầu ngực
    Front zip length(n): Dây kéo ngực
    Frontal(n): Cửa quần
    Fudging(n): Keo
    Fullness (n): Đùn vải
    Fur(n): Lông thú
    Fur collar(n): Cổ lông
    Fur garments(n): Quần áo lông
    Fur pile(n): Lông
    Fuse(v): Ép (keo vào vải)
    Fusible(adj): Có thể nóng chảy
    Fusibletape (n): Keo dán
    Fusing interlining/non-woven fabric (n): Keo lót ép
    Garment(n): Quần áo
    Garment defects(n): Lỗi thành phẩm
    Gather(v): Làm nhăn, làm dún lại
    Gatheredskirt (n): Váy gấp nếp
    Gauge(n): Khổ vải
    Getrid of (n): Tẩy sạch
    Glasses pocket(n): Bao kính, hộp kính
    Glove(n): Găng tay
    Goods(n): Hàng hoá
    Gore(v): Làm phồng
    Goredskirt (n): Váy phồng
    Gorge line(n): Đường rãnh, khe đường may
    Grade(v): Phân loại
    Grease(v): Viền
    Gusset(n): Miếng vải hình thoi
    Hair ornament(n): Đồ cài tóc
    Hairband(n): Băng đô cài tóc
    Half bias(n): Góc chéo
    Half high-heeled(shoes) (n): Giày cao nửa gót
    Hand tag(n): Thẻ bài
    Hand-embroidered(adj): Được thêu tay
    Handkerchief(n): Khăn tay
    Hanger(n): Máng áo, móc treo
    Hanging loop(n): Móc treo, dây móc áo (may trong áo)
    Harmonious(adj): Hài hoà, nhịp nhàng
    Harsh (adj): Thô
    Hem(n): Lai, (v): Vắt lai
    Hem edge(n): Cuốn lai
    Hem facing(n): Đáp lai
    Hem length(n): Vòng lai
    Hem pleat(n): Ply lai
    Hem to pocket bottom(n): Cự ly từ lai đến dây túi
    Hem tunnel(n): Ống luồn lai
    Hem width(n): To bản lai
    High bust(n): Độ cao ngực
    High round collar(n): Cổ sen vuông đứng
    High-heeled (shoes) (n): Giày cao gót
    Hip (n): Hông, vòng mông
    Hip curve(n): Thước tạo độ cong hông
    Hip side(n): Dọc quần
    Hip width (n): Ngang mông
    Holder(n): Cái kẹp
    Hole(v): Rách, lủng, thủng
    Hood(n): Nón (mũ trùm đầu), móc
    Hoodcenter piece (n): Sóng nón
    Hoodcenterseam (n): Đường may giữa
    Hoodedge (n): Mép của nón
    Hoodheight (n): Cao nón
    Hoodlength (n): Dài nón
    Hoodnecklineseam (n): Đường may tra nón vào cổ
    Hoodpanel (n): Miếng đáp trên
    Hoodpocket (n): Túi ở nón
    Hoodseam (n): Đường may nón
    Hood strap(n): Miếng đá ở nón, cá nón
    Hood tunnel(n): Đường may luồn ở mũ
    Hoodwidth (n): Rộng nón
    Hook (n): Cái móc
    Hook and eye(n): Móc và khuyết
    Hoopcenterpiece (n): Phần giữa nón
    Hoopcenterseam (n): Đường giữa nón
    Hoopdivingseam (n): Đường diễu nón
    Hoopedge (n): Cạnh nón
    Hoopinsidepiece (n): Phần sường nón
    Hooppanel (n): Nẹp nón
    Hoopskirt (n): Váy phồng
    Hoopstrap (n): Cá nón
    Hooptunnel (n): Ống luồn dây nón
    Horizontal(n): Ngang
    Horizontaldividingseam (n): Đường ngang
    Horizontalfacing (n): Đáp ply ngang
    Horizontalpanel (n): Nẹp ngang
    Horizontal panel facing(n): Đáp nẹp ngang
    Horizontal pleat(n): Ply ngang
    Horizontalpleat as tunnel (n): Ply ngang làm ống luồn
    Huntingwear(n): Trang phục săn bắt




    Tổng cộng : lần thực hiện

  11. The Following 5 Users Say Thank You to trungdungpds For This Useful Post:

    bluetran_uneti (05-12-2013),dinhthigiang.dn (22-05-2012),LaoHac_VDK (26-04-2012),tienquyet (20-05-2012),vuatime (24-05-2012)

  12. #48
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Nơi Cư Ngụ
    BÌNH CHÁNH TPHCM
    Bài gởi
    113
    Thanks
    2
    Thanked 70 Times in 26 Posts

    Tự Điển Kỹ Thuật May Cơ Bản (Nguyên Phụ Liệu)

    TEXTILE MATERIALS AND ACCESSORIESNGUYÊN PHỤ LIỆU MAY
    Abaca fiber(n): Xơ chuối
    Abberation(n): Lệch, xiên
    Abrasion(n): Mài mòn
    Abrasionresistance (n): Chống mài mòn
    Absorption(n): Sự hấp thụ
    Accessory(n): Phụ liệu
    Acetatefiber (n): Xơ Acetate (CA)
    Acid(n): Acid
    Acid dyes(n): Thuốc nhuộm acid
    Acrylic fiber(n): Xơ Acrylic (PAN, PAC)
    Add-on (n): Lượng hóa chất bám trên vải
    Aesthetic character(n): Tính thẩm mỹ
    Ageing(n): Sự lão hóa
    Agent(n): Chất, hợp chất
    Air jet(n): Cao áp tròn
    Alginate fiber(n): Xơ Alginate (từ tảo biển)
    Alpaca(n): Lạc đà Nam Mỹ ( lấy lông)
    Amorphousregion (n): Vùng vô định hình
    Angoragoat (rabbit) (n): Dê (thỏ) Angora
    Antheraeamoth (n) Nhậy (sâu) nhả kén
    Antibacterial(n): Chống vi khuẩn, kháng khuẩn
    Anti-creasing (n): Chống nhàu
    Anti-laddering(n): Chống tuột sợi
    Anti-matting(n): Chống xỉn màu
    Antimicrobial(n): Chống vi sinh vật, kháng vi sinh vật
    Anti-shrink(n): Chống co
    Anti-slip(n): Chống dạt sợi, chống trượt
    Anti-snag(n): Chống đứt, chống rách
    Antistatic(n): Chống tĩnh điện
    Apparel(n): Quần áo, trang phục
    Appearance(n): Ngoại quan, vẻ bề ngoài
    Aramidefiber (n): Xơ Aramide (PA biến tính)
    Artificialartery (n): Động mạch nhân tạo
    Artificialleather (n): Giả da
    Asbestosfiber (n): Xơ amian
    Aside(adj): Lệch, xiên
    Atlasweave (n): Kiểu đan (dệt) Atlas
    Back(n): Mặt trái, mặt sau
    Backneedle (n): Giường kim
    Bale(n): Kiện, bành (xơ bông)
    Baleopener (n): Giai đoạn mở cuộn
    Basket(n): Kẻ ô vuông
    Bast fiber(n): Xơ libe
    Bath(n): Bể, bồn (nhuộm)
    Batiste(n): Vải phin nõn
    Beam(n): Cuộn (ống) sợi
    Bedding(n): Ga trải giường
    Beltconveyor (n): Băng tải, đai truyền.
    Bleaching (n): Tẩy trắng
    Blend(v): Trộn (thành phần xơ)
    Block print(n): In hoa mẫu to
    Blueing agents(n): Chất cầm màu
    Bra(n): Yếm, nịt ngực
    Break(v): Đứt
    Bulk(n): Kích thước
    Button(n): Nút cài
    Calender(n): Máy cán ép, cán tráng
    Calico(n): Loại vải bông nặng hơn muslin
    Camel fiber(n): Xơ từ lạc đà
    Canvas(n): Vải bạt
    Car hood(n): Áo trùm xe hơi
    Carbon fiber(n): Xơ carbon (CF)
    Carbonizing(n): Carbon hóa
    Card(v): Chải (len, bông)
    Card silver(v): Chải sợi
    Carpet(n): Thảm
    Carrier(n): Chất tải
    Cashmeregoat (n): Dê Cashmere cho len tốt
    Caterpillar (n): Sâu bướm (như tằm)
    Cationic dyes(n): Thuốc nhuộm cation
    Cazein fiber(n): Xơ lấy từ sữa
    Cellulose fiber(n): Xơ gốc thực vật
    Ceramic fiber(n): Xơ gốm
    Character (n): Đặc tính, tính chất
    Chemicalfiber (n): Xơ hóa học
    Chenille(n): Dây viền
    Childrenwear(n): Quần áo trẻ em
    Chitinfiber (n): Xơ lấy vỏ sò
    Cleanliness(n): Độ sạch
    Clip(v): Xén, cắt, tỉa (lông)
    Clogup (v): Bị kẹt (máy)
    Clothroll (n): Cây vải, cuộn vải
    Clue(v): Cuốn thành ống
    Coagulationbath (n): Bể làm đông
    Coarse(adj): Thô, xù xì
    Coat(n): Tráng phủ
    Cocoon(n): Kén (tằm)
    Coirfiber (n): Xơ dừa
    Collagenfiber (n): Xơ từ da động vật
    Colouredpigments (n): Thuốc nhuộm pigment
    Comb(v): Chải (len, bông)
    Comberlap (v): Chải xếp
    Comfortableproperty (n): Tính chất tiện nghi
    Compacting(n): Xử lý kìm co, phòng co
    Composite(n): Vật liệu composite
    Compressiveshrinkage (n): Xử lý kìm co, phòng co
    Conduction(n): Sự dẫn điện
    Contamination(n): Nhiễm bẩn
    Continouse clip type mercerizing range(n): Máy làm bóng có xích kẹp biên vải
    Continuous chamles type mercerizing range(n): Máy làm bóng không có xích
    Cord(n): Dây thừng, dây giải phẫu
    Corduroy(n): Vải nhung kẻ
    Corespun thread (n): Chỉ xe có lõi
    Cotton (n): Xơ bông, vải bông
    Count of yarn(n): Chi số sợi
    Counterflow(n): Dòng chảy ngược
    Course(n): Hàng vòng (dệt kim)
    Crack(v): Đứt
    Crease resistance(n): Kháng nhàu, chống nhàu
    Crepe( n): Vải nhiễu
    Crimp(v): Quăn, gấp nếp
    Cross-section(n): Tiết diện ngang
    Cubosol(n): Thuốc nhuộm hoàn nguyên
    Cupro fiber(n): Xơ Amoniac đồng (CUP)
    Curl(v): Quăn, săn
    Curtain(n): Rèm cửa
    Cushion(n): Gối ủi
    Damage(v): Hư hại (xơ, sợi, vải…)
    Decatizing(decating) (n): Hấp xốp vải len
    Decompose(v): Phân hủy, giảm phẩm chất
    Decoration(n): Vật liệu trang trí
    Density(n): Mật độ
    Derivefrom (n): Chiết xuất (từ)…
    Desizing(n): Giũ hồ
    Detwister(n): Máy mở khổ, trả xoắn
    Directdyes (n): Thuốc nhuộm trực tiếp
    Directsolvent process (n): Kéo sợi trực tiếp bằng dung môi
    Disperse dyes(n): Thuốc nhuộm phân tán
    Dissolve(v): Hòa tan, phân hủy
    Domestic textile(n): Vải dùng trong nhà
    Drape(n): Rũ, ga trải giường
    Draw(v): Kéo sợi
    Dry spinning(n): Phương pháp kéo sợi khô
    Drying(n): Sấy vải
    Durability(n): Độ bền
    Duvet(n): Chăn (mền) lông vịt
    Dyeability(n): Khả năng nhuộm
    Dyeing(n): Kỹ thuật nhuộm
    Dyestuffs(n): Thuốc nhuộm
    Easy care(n): Tính dễ bảo quản
    Elastan fiber(n): Xơ Elastan (đàn hồi) (EL)
    Elastic drape(n): Nếp gấp đàn hồi
    Elastic recovery(n): Khả năng đàn hồi
    Elongation(n): Độ giãn
    Embossing(n): Cán hoa văn mỏng
    End use(n): Phạm vi sử dụng
    Endless reeling(n): Kết biên vải
    Extension(n): Giãn dài (xơ, sợi, vải)
    Extrude(v): Đẩy (đưa chất lỏng qua lỗ nhỏ để tạo xơ)
    Fabric(n): Vải
    Face(n): Mặt vải
    Fancyyarn (n): Sợi cấu trúc lạ
    Fastening (n): Chi tiết cài
    Felt(n): Nỉ, dạ, tạo nỉ
    Fiber(n): Xơ dệt
    Fibre(Mỹ) (n): Xơ dệt
    Fibreglass (n): Xơ thủy tinh
    Fibrillation(n): Thớ xơ nguyên sinh
    Fibroin(n): Thành phần chính trong tơ tằm
    Filament(n): Xơ dài liên tục
    Filter(n): Vải lọc
    Fine(n): Mảnh
    Fineness(n): Độ mảnh
    Finish(n): Hoàn tất (sản phẩm dệt)
    Finishingfabric (n): Vải thành phẩm
    Fire resistance(n): Chống cháy
    Fire-proof (n): Chống lửa
    Flame retardant(n): Chậm cháy
    Flammability(n): Tính dễ cháy
    Flaxfiber (n): Xơ lanh
    Flexibility(n): Tính mềm mại, linh hoạt.
    Float(n): Điểm nổi
    Fluffy(n): Mịn như lông, tơ
    Frequencymodulator (n): Điều biến tần số
    Friction(n): Sự cọ sát, hao mòn do cọ sát
    Furniture(n): Hàng nội thất
    Garment(n): Quần áo, vải vóc nói chung
    Geelongsheep (n): Một giống cừu cho len tốt
    Geotextile(n): Vải địa, vải địa kỹ thuật
    Girdle(n): Đai
    Glass fiber(n): Xơ thủy tinh
    Glove(n): Găng tay
    Gown(n): Áo choàng
    Grade(n): Phân loại (xơ sợi)
    Grey(gray) fabric (n): Vải mộc
    Guanaco(n): Giống lạc đà ở Nam Mỹ lông làm len
    Haemostaticwounddressing (n): Vải dùng để cầm máu
    Hair fiber(n): Xơ len từ động vật khác cừu
    Handle(n): Cảm giác sờ tay, cảm giác tay
    Hank(n): Nùi sợi, con sợi
    Hemp fiber(n): Xơ gai dầu
    Henequin fiber(n): Xơ chuối
    Herringbone(n): Vân chéo gẫy
    Hopsack(n): Vải thô, vải bao tải
    Hosiery(n): Hàng dệt kim
    Householdtextiles (n): Vải dân dụng
    Humidity(n): Độ ẩm
    Hydrophibicfiber (n): Xơ ghét nước, kỵ nước
    Hydrophilicfiber (n): Xơ ưa nước
    Immature (n): Chưa chín (bông)
    Indigosol(n): Thuốc nhuộm hoàn nguyên
    Inorganic substance(n): Hợp chất vô cơ
    Insoluble azoic dyes(n): Thuốc nhuộm azoic không tan
    Insulation(n): Cách ly, cô lập
    Intermingleyarn (n): Sợi bấm nhiệt
    Jutefiber (n): Xơ đay
    Kapokfiber (n): Xơ gòn
    Kenaffiber (n): Xơ từ cây dâm bụt
    Keratin(n): Thành phần chính trong len
    Kevlarfiber (n): Xơ Kevlar (PA biến tính)
    Knittedfabric (n): Vải dệt kim
    Knitwear(n): Hàng dệt kim
    Label(n): Nhãn
    Lace(n): Đăng ten
    Laminatedfabric (n): Vải dán nhiều lớp
    Launderability(n): Khả năng giặt
    Leisurewear(n): Trang phục thường ngày
    Linen(n): Tên thương mại của vải lanh
    Lingerie(n): Đồ lót (phụ nữ)
    Lining(n): Lớp lót
    Llama(n): Giống lạc đà ở Nam Mỹ có lông làm len
    LOI(Limited Oxygen Index) (n): Chỉ số giới hạn ôxi để xảy ra cháy
    Loop(n): Vòng sợi (dệt kim)
    Loopandhook (n): Nhám dính (băng gai)
    Lustre(n): Bóng, bóng láng
    Lustrous(n): Bóng láng
    Luxuryfiber (n): Xơ cao cấp
    Lyocellfiber (n): Xơ Lyocell (CLY)
    Maintenance(n): Bảo quản
    Manilafiber (n): Xơ chuối
    Man-madefiber (n): Xơ nhân tạo
    Manufacturedfiber (n): Xơ nhân tạo
    Maturity(n): Độ chín (bông)
    Mechanicalproperty (n): Tính chất cơ lý
    Melt(n): Làm nóng chảy
    Meltspinning (n): Phương pháp kéo sợi nóng chảy
    Membrane(n): Màng tế bào
    Mercerize (v): Ngâm kiềm làm bóng vải bông
    Mercerizing(n): Làm bóng vải
    Merino sheep(n): Giống cừu Merino cho len tốt
    Metal fiber(n): Xơ kim loại (MTF)
    Metallizeddyes (n): Thuốc nhuộm kim loại
    Mex(n): Dựng dính
    Microfiber(n): Xơ tế vi
    Mildew(n): Mốc trên da thuộc
    Mineralfiber (n): Xơ gốc khoáng vật
    Modacrylicfiber (n): Xơ Modacrylic (DAC)
    Modalfiber (n): Xơ Modal (CMD)
    Mohair(n): Vải len từ dê Angora
    Moiré(n): Cán hoa văn mỏng
    Moisture(n): Độ ẩm, ẩm
    Mordantdyes (n): Thuốc nhuộm cầm màu
    Multi-frequency (n): Đa tần số
    Muslin(n): Vải muslin (vải mỏng)
    Naturalfiber (n): Xơ tự nhiên
    Net(n): Vải màn
    Nonwovenfabric (n): Vải không dệt
    Normex(n): Tên thương mại của xơ Aramide
    Nylonfiber (n): Xơ nylon (PA)
    Oakleave (n): Lá sồi (thức ăn của tằm sồi)
    Oil(n): Dầu mỏ
    Oil-water repellent finish(n): Xử lý kỵ nước - dầu
    Open-width washer(n): Phương pháp giặt mở khổ
    Organic subtance(n): Hợp chất hữu cơ
    Out-in(n): Thuận nghịch (vào ra)
    Overflow(n): Nhuộm tràn
    Pad bath(n): Bể ngấm ép ủ lạnh, cuộn ủ lạnh
    Pad dyeing - thermofixing(n): Ngấm ép - gắn nhiệt
    Pad roll(n): Ngấm ép - cuộn ủ nóng
    Pad steam(n): Ngấm ép - chưng hấp
    Parachute (n): Dù, vải dù
    Pasteltones (n): Trắng nhạt (phơn phớt)
    Peach skin(n): Hiệu ứng da đào
    Physical property(n): Tính chất vật lý
    Pick-up(n): Mức ép
    Pilling(n): Vón hạt
    Pillow(n): Gối
    Plainweave (n): Dệt vân điểm, dệt trơn
    Plaited(n): Xếp zigzag
    Ply(n): Lớp
    Polyamidefiber (n): Xơ Polyamide (PA, nylon)
    Polybutadienz(n): Cao su tổng hợp
    Polyesterfiber (n): Xơ Polyester (PES, PET)
    Polyethylene(n): Xơ Polyethylene (PE)
    Polyimidefiber (n): Xơ Polyimide (PI)
    Polyolefinfiber (n): Xơ từ họ Olefin
    Polypropylenefiber (n): Xơ Polypropylene (PP, POP)
    Polytretrafluoroethylene fiber(n): Xơ Polytretrafluoroethylene (PTFE)
    Polyurethanefiber (n): Xơ Polyurethane (PU)
    Polyvinylchloride fiber(n): Xơ Polyvinylchloride (PVC)
    Pre-setting(n): Ổn định nhiệt, tiền định hình
    Pre-shrunk(n): Xử lý phòng co
    Printing(n): Kỹ thuật in
    Process(n): Xử lý, quá trình
    Processing(n): Quá trình xử lý, sự xử lý
    Protectiveclothing (n): Quần áo bảo vệ
    Protectiveproperty (n): Tính chất bảo vệ
    Proteinfiber (n): Xơ gốc động vật
    Pungent smell(n): Mùi hăng, cay (xơ PAN)
    Pure(n): Nguyên chất
    Raising(n): Cào lông
    Raising fabric(n): Vải nổi mặt
    Ramie fiber(n): Xơ gai
    Rayon fiber(n): Xơ Rayon (gồm Viscose, Cupro, Lyocell)
    Reaction to heat(n): Phản ứng với nhiệt độ
    Reactive dyes(n): Thuốc nhuộm hoạt tính
    Reduction weight(n): Giảm trọng
    Reeled(n): Quấn (tơ) vào guồng
    Regenerated fiber(n): Xơ tái sinh
    Relax(n): Xử lý thả lỏng
    Repeat(n): Rappo, hình dệt lặp đi lặp lại
    Reservoir(n): Bồn chứa
    Resilience(n): Độ co
    Retain(n): Ổn định, giữ lại
    Rightside (n): Mặt phải
    Rigidity(n): Độ cứng
    Ring(n): Khoen móc
    Rope(n): Dây thừng
    Rotarywashingmachine (n): Máy giặt vòng
    Roughness(n): Độ nhám
    Rovingframe (n): Giai đoạn cuộn sợi thành cuộn
    Rovingpreparation (n): Giai đoạn cuộn sợi len để xe
    Rubberfilament (n): Sợi cao su
    Sack(n): Bao tải
    Sailcloth(n): Vải buồm
    Sanding(n): Mài vải
    Sandingmachine (n): Máy mài vải
    Sanforising(n): Xử lý kìm co, phòng co
    Saponified(n): Xà phòng hóa
    Satinweave (n): Kiểu dệt vân đoạn
    Scarf(scarves) (n): Khăn quàng
    Schreiner(n): Máy cán láng ba trục
    Schreinering(n): Máy cán láng
    Scouring(n): Nấu vải
    Scutcher(n): Máy mở khổ, trả xoắn
    Secondary(n): Thứ cấp
    Shawls(n): Tã trẻ em
    Shear(n): Xén (lông cừu)
    Shearing(n): Xén lông vải
    Sheet(n): Khăn trải giường
    Shirt(n): Áo sơ mi
    Shrinkagetreatment (n): Xử lý co
    Shrinkage (n): Độ co
    Silk(n): Tơ tằm
    Silk road(n): Con đường tơ lụa
    Silk touch(n): Tạo hiệu ứng bóng tơ tằm
    Singeing(n): Đốt đầu xơ
    Single ply(n): Xếp một lớp, xếp đơn
    Sisal fiber(n): Xơ dứa.
    Sizing(n): Sự hồ sợi
    Slight(n): Mảnh, nhỏ, nhẹ
    Snarl yarn(n): Sợi dún, sợi hoa
    Softness(n): Mềm
    Solidify(n): Làm đặc lại, làm cứng lại
    Solution(n): Dung dịch
    Solvent(n): Dung môi
    Sort(n): Phân loại (xơ sợi)
    Spacers(n): Khoen đệm kín
    Spandexfiber (n): Xơ Spandex (PU)
    Spiky(n): Kết bông, kết thành bông
    Spinneret(n): Đầu phun (kéo sợi), lỗ định hình sợi
    Spinning(n): Sự xe sợi, sự xe chỉ
    Sportwear(n): Trang phục thể thao
    Spun yarn(n): Sợi xơ ngắn
    Stability(n): Sự ổn định (kích thước)
    Stage of processing (n): Giai đoạn xử lý
    Staple(n): Xơ cắt ngắn
    Staplefiber (n): Xơ hóa học dạng cắt ngắn
    Starch(n): Tinh bột, hồ tinh bột
    Stocking(n): Vớ (bít tất) dài
    Streamofwarmair (n): Dòng khí ấm
    Stress(n): Sức căng
    Stretched (n): Được kéo căng
    Strong(n): Bền
    Suede(n): Da nai
    Suit(n): Trang phục
    Sulfurdyes (n): Thuốc nhuộm lưu hóa
    Sunlight(n): Ánh sáng, thời tiết
    Suture(n): Chỉ khâu vết thương
    Swiss(n): Nổi cát
    Swissing(n): Máy cán hai trục.
    Syntheticfiber (n): Xơ tổng hợp
    Tank(n): Thùng chứa
    Tarpaulin(n): Vải dầu, vải nhựa
    Technicaltextile (n): Vải kỹ thuật
    Technologyoffabricpreparation (n): Kỹ thuật chuẩn bị vải
    Tenacity(n): Độ bền kéo
    Tensilestrength (n): Độ bền kéo
    Tent(n): Lều, rạp, tăng
    Tenter(n): Máy văng sấy, máy căng
    Test(n): Phép thử, thí nghiệm
    Textile(n): Vật liệu dệt
    Textilefinishing (n): Công nghệ hoàn tất
    Texturedyarn (n): Sợi dún, sợi hoa
    Thermoplasticfiber (n): Xơ nhiệt dẻo
    Thermosol(n): Gia nhiệt gắn màu
    Thickener(n): Chất hồ
    Thread(n): Chỉ may
    Thyristor(n): Chỉnh lưu dòng điện
    Tie(n): Dây cột giày, nơ, cà vạt
    Tight(n): Áo chẽn
    Toneintone (n): Hiệu ứng hai màu
    Towel(n): Khăn tắm
    Trashcontent (n): Thành phần tạp chất
    Treat(n): Xử lý
    Treatment(n): Sự xử lý
    Triacetatefiber (n): Xơ Triacetate (CTA)
    Tricot(n): Kiểu đan Tricot
    Tubular(n): Xếp hình ống
    Tumble(n): Vắt khô
    Tussah(n): Giống lụa Tuýt xa
    Twill(n): Vân chéo
    Twillweave (n): Kiểu dệt vân chéo
    Twist(n): Xoắn
    Typewriterribbon (n): Ruy băng máy đánh chữ
    Ultraviolet(n): Tia cực tím
    Unravel(n): Ươm (tơ)
    Upholtery(n): Vải bọc ghế
    Vatdyes (n): Thuốc nhuộm hoàn nguyên
    Velvettype (n): Vải nhung
    Velvetytouch (n): Tạo hiệu ứng nhung
    Vicuna(n): Giống lạc đà ở Nam Mỹ có lông làm len.
    Viscosefiber (n): Xơ Viscose (CV)
    Wale(n): Cột vòng (dệt kim)
    Warp yarn(n): Sợi dọc
    Wastesilk (n): Tơ phế
    Water jet loom(n): Máy dệt nước
    Water proof - coating(n): Xử lý chống thấm nước
    Water proof(n): Chống thấm bề mặt
    Water resistance(n): Chống thấm
    Water vapor(n): Hơi nước
    Weak(n): Yếu, dễ đứt (xơ sợi)
    Weave(n): Kiểu dệt
    Weft yarn (n): Sợi ngang
    Weighing(n): Công đoạn cân (sợi)
    Wet(n): Bị ướt
    Wet soft(n): Mềm ướt
    Wet spinning(n): Phương pháp kéo sợi ướt
    Wool(n): Len
    Woollen(n): Len chải kỹ
    Worsted(n): Len chải kỹ
    Wound(n): Cuộn vải (hình ống)
    Wovenfabric (n): Vải dệt thoi
    Wrinkle(n): Nhăn, xếp nếp
    Wrinkleresistant (n): Xử lý chống nhàu
    Yarn(n): Sợi dệt
    Yellowish tint(n): Ánh vàng nhạt
    Zein fiber(n): Xơ lấy từ ngô (bắp)
    Zipper(n): Khóa kéo

  13. The Following 3 Users Say Thank You to trungdungpds For This Useful Post:

    bluetran_uneti (05-12-2013),ChapCheng (20-05-2012),tienquyet (20-05-2012)

  14. #49
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Nơi Cư Ngụ
    BÌNH CHÁNH TPHCM
    Bài gởi
    113
    Thanks
    2
    Thanked 70 Times in 26 Posts

    Tự Điển Kỹ Thuật D,M (TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ MAY CÔNG NGHIỆP)

    ORGANIZATION AND MANAGEMENT IN INDUSTRIAL GARMENT
    TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ MAY CÔNG NGHIỆP


    100 percent premium payment: Trả lương 100%
    Ability (n): Khả năng, năng lực
    Accessories card(n): Bảng phụ liệu
    ACT P/L(Actual Packing List): Phiếu đóng gói chi tiết.
    Administrate: Quản lý
    Administrative (n): Hành chính
    Administrator (n): Người quản lý (thường về kinh doanh)
    Allowance (n): Hao phí (trong đo lường thời gian SAM/SMV), trợ cấp, tiền trợ cấp
    Animprovedhandcart (fitted with ball bearings) (n): Xe cải tiến
    Annualleave (n): Nghỉ phép thường niên
    ApplicationForm (n): Mẫu đơn xin viêc
    ArticleNo (n): Tên nguyên phụ liệu (trong balance sheet)
    Assemblyline: Chuyền lắp ráp
    Asset (n): Tài sản
    Award (n): Thưởng, tiền thưởng
    AWB(Air Way Bill): Vận đơn đường hàng không
    B/L(Bill of Lading ): Vận đơn đường biển
    Balance (n): Cân bằng chuyền
    Balancesheet: Bảng cân đối nguyên phụ liệu
    Barcode (n): Mã vạch
    Basictime (n): Thời gian cơ bản
    Beltconveyorsystem (n): Hệ thống băng chuyền
    Benefits (n): Phúc lợi
    Bonus (n): Thưởng, tiền thưởng
    Bottleneck (n): Sự bế tắc, tắc nghẽn
    Breakdown (n): Sự hư hỏng
    Budget (n): Dự thảo ngân sách
    Bulk (n): Sản xuất hàng loạt
    Bundlesystembygarmentparts: Hệ thống nhóm theo các bộ phận sản phẩm
    Business (n): Xí nghiệp
    Businesscycle (n): Chu kỳ kinh doanh
    Businesshours (n): Giờ làm việc
    Businessplan (n): Kế hoạch kinh doanh
    C/O(Certificate Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ
    Canteen: Nhà ăn
    Capacity (n): Công suất
    Capitalequipmentcosts (n): Chi phí đầu tư thiết bị
    Casestudy (n): Nghiên cứu tình huống
    CAT(category) : Chủng loại hàng hóa
    Category(class) A: Hạng A
    Clientele (n): Khách hàng thân thuộc
    Clipboard (n): Bảng biểu
    Clothingmanufacturingindustry: Công nghiệp sản xuất quần áo
    Compensation (n): Sự bồi thường
    Conferrence (n): Hội nghị
    Consignee (n): Người nhận hàng
    Consumption(CSMT) (n): Định mức
    Contract (n):Hợp đồng
    Contractualemployee (n): Nhân viên hợp đồng
    Copyright (n): Bản quyền
    CostControl (n): Kiểm soát chi phí
    Costofliving (n): Chi phí sinh hoạt
    Curriculumvitae (C.V) (Résumé) (n): Sơ yếu lý lịch
    Customer (n): Khách hàng
    D/C(Documentary Credits): Chứng từ tín dụng
    D/O (Delivery Order): Lệnh giao hàng
    Dailyworker (n): Nhân viên công nhật
    Deliverydate (n): Ngày giao hàng
    Demandforecasting (v): Dự báo nhu cầu
    Demotion (n): Giáng chức
    Depression (n): Sự suy thoái
    Designer (n): Người thiết kế mẫu
    Despatch (n): Thông báo nhanh, thong điệp
    Directlabour (n): Lao động trực tiếp
    Discipline (n): Kỷ luật
    Duty (n): Nhiệm vụ
    E/L(Export License) : Giấy phép xuất khẩu
    Earlyretirement (n): Về hưu sớm
    Earnings (n): Thu nhập
    Effect (n): Tác dụng, tác động
    Effect (v): Thực hiện
    Effective (adj): Có hiệu lực, có ảnh hưởng
    Efficiency (n): Hiệu suất, năng suất, hiệu quả
    Employeebehavior (n): Hành vi của nhân viên
    Employeeleasing (n): Thuê mướn nhân viên
    Employment (n): Tuyển dụng
    Enterprise(n): Xí nghiệp
    Enterpriseresourceplanning (ERP): Quản lý nguồn lực doanh nghiệp
    EOQ(economic order quantity): Cỡ đơn hàng kinh tế
    Establish (v): Tổ chức
    Estimate (v): Đánh giá, ước lượng
    Estimatetimearrive (ETA): Thời gian tới (Ngày về)
    Estimatetimedelivery (ETD): Thời gian phân phối (ngày gửi)
    Expansion (n): Sự mở rộng
    Expenditure (n): Chi phí
    Expense (n): Chi phí
    External environment (n): Môi trường bên ngoài
    Externalresources (n): Nguồn lực bên ngoài
    Externally (adv): Bên ngoài
    Factory(plant - Mỹ) (n): Nhà máy, phân xưởng
    Factorylayout (n): Bố trí xưởng
    Familybenefits (n): Trợ cấp gia đình
    Finalcialcompensation (n): Lương bổng đãi ngộ về tài chính
    Finalcialmanagerment (n): Quản trị tài chính
    Financialaccounting (n): Kế toán tài chính
    Finishedstock (n): Kho thành phẩm
    Fitter (n): Người thử quần áo (cho khách hàng)
    Flexitime (n): Giờ làm việc uyển chuyển, linh động
    Floater (n): Công nhân thời vụ
    Flowprocesschart (n): Sơ đồ nhánh cây
    Fluctuation (n): Sự biến động
    FOB(free on board): Giao hàng lên tàu (chỉ hàng hoá do người bán giao hàng qua mạn tàu tại cảng bốc hàng)
    Forecast(v) Dự báo/Dự đoán
    Formeremployees (n): Cựu nhân viên
    Freightandcharges (n): Cước phí và chi phí
    Garmentmanufacture (n): Sản xuất may mặc
    Garmentprocesscontrol (n): Kiểm soát qui trình may
    Generalenvironment (n): Môi trường tổng quát
    Gratification (n): Thưởng, tiền thưởng
    Graveyard(third) shift (n): Làm việc ca ba
    Grosssalary (n): Lương gộp (chưa trừ thuế)
    Hangerconveyorsystem (n): Hệ thống chuyền treo
    Hazardpay (n): Tiền trợ cấp nguy hiểm
    Heathandsafety (n): Y tế và an toàn lao động
    Holidayleave (n): Nghỉ lễ (có lương)
    Humanresourcedepartment (n): Bộ phận nhân sự
    Humanresourcemanagerment (n): Quản trị nhân lực
    I/V (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại
    Immediatesupevisior (n): Quản trị trực tiếp (Cấp quản đốc trực tiếp)
    Improve (v): Cải tiến
    Improvethemanagementofenterprise (n): Cải tiến quản lý xí nghiệp
    Incentivecompensation (v): Khoản đền bù khích lệ
    Incentivepayment (v): Trả lương kích thích lao động
    Income (n): Thu nhập
    Indirectlabour (n): Lao động gián tiếp
    Individualincentivepayment (n): Trả lương theo cá nhân
    Industrialengineer (n): Kỹ sư công nghiệp, kỹ sư công nghệ
    Industrialengineering (IE): Ngành Kỹ thuật công nghiệp
    Industrialengineeringsewingdata (IESD): Dữ liệu kỹ thuật công nghiệp may
    Industrialzone (n): Khu công nghiệp
    Inflation (n): Lạm phát
    Input (n): Đầu vào, nhập lượng
    Inspectiondepartment: Bộ phận KCS
    Inspection: Kiểm tra
    Integratedhumanresourcemanagerment: Quản trị Tài nguyên nhân sự tổng thể
    Internalenvironment (n): Môi trường bên trong
    Internalresources (n): Nguồn lực bên trong
    Internally (n): Bên trong
    Internship (n): Sinh viên thực tập
    Interview (v): Phỏng vấn
    Inventory (n): Hàng tồn kho
    Ironer-press (n): Nhân viên ủi
    ISO(International Standardization Organization): Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế
    Item (n): Loại hàng
    JIT(Just in Time): Đúng lúc
    Job (n): Công việc
    Jobanalysis (n): Phân tích công việc
    Jobdescription (n): Bảng mô tả công việc
    Jobenlargement (n): Đa dạng hóa công việc
    Jobenvolvement (n): Tích cực với công việc
    Jobexpenses (n): Công tác phí
    Jobrotation (n): Luân phiên công tác
    Jobsharing (n): Chia sẻ công việc
    Jobspecification: Bảng mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
    Jobtitle (n): Chức danh công việc
    Jointstockcompany (n): Công ty cổ phần
    Kindofpackages (n): Cách đóng gói
    L/C(Letter Credit) : Thư tín dụng
    Laboragreement (n): Thỏa ước lao động
    Labor-salarydepartment: Phòng lao động tiền lương
    Labourcosts (n): Chi phí lao động, chi phí nhân công
    Leader (n): Người lãnh đạo
    Leadership (n): Bộ phận lãnh đạo
    Leanmanufacturing: Sản xuất tinh gọn
    Leaveofabsence (v): Nghỉ phép
    Lifevice - director (n): Phó giám đốc đời sống
    Linebalancing: Cân bằng chuyền
    Lineleader (n): Chuyền trưởng
    Linemanagement (n): Quản trị trực tuyến
    Linesupervisor (n): Chuyền trưởng
    Longterm (n): Dài hạn
    Machinery (n): Máy móc
    Macro environment (n): Môi trường vĩ mô
    Makeuseofimprovedtools: Dùng công cụ cải tiến
    Managementaccounting (n): Kế toán quản trị
    Manager (n): Người quản lý (cao hơn người giám sát)
    Manpowerinventory (n): Hồ sơ nhân lực
    Manufacture (n): Hàng hóa sản xuất hàng loạt theo công nghiệp
    Manufacturingvice - director: Phó giám đốc sản xuất
    Marketingmanagerment: Quản trị Marketing
    Marksandnumbers: ký hiệu mã
    Masterproductionschedule (MPS): Kế hoạch sản xuất tổng thể.
    Masterschedule (MS): Kế hoạch tổng thể
    Materialcosts (n): Chi phí nguyên vật liệu
    Materialstore (n): Kho nguyên liệu
    Material wastage (n): Sự lãng phí nguyên vật liệu
    Maternityleave (n): Nghỉ sanh (có lương)
    Medicalbenefits (n): Trợ cấp y tế
    Mega- environment: Môi trường vĩ mô
    Merchandise (n): Hàng hóa, buôn bán
    Merchandise (n): Quản lý đơn hàng (trong May mặc)
    Methodstudy (n): Nghiên cứu phương pháp.
    Methodtimemeasurement - MTM: Phương pháp đo lường thời gian
    Microenvironment: Môi trường vi mô
    Motionstudy (n): Nghiên cứu cử động
    Motivate (v):Thúc đẩy, khuyến khích
    Motivation (n): Sự động viên
    Movingexpenses (n): Chi phí đi lại
    MPS(Master Production Schedule): Lập kế hoạch sản xuất tổng thể
    MRP(Materials Requirements Planing): Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu
    Nameofgoods (n): Tên hàng
    Negotiation (n): Sự thương lượng
    Nightwork (n): Làm việc ban đêm
    Non-directlabour (n): Lao động gián tiếp
    Non-finalcialcompensation (n): Lương bổng đãi ngộ phi tài chính
    Notifyaddress (n): Địa chỉ thông báo
    Numberofpackages (n): Số kiện
    Observe (v): Quan sát
    Offthejobtrainning(n): Đào tạo ngoài nơi làm việc
    Officehours (n): Giờ làm việc
    Official (n): Chính quy, bài bản, nghi thức
    Onthejobtraining (n): Đào tạo tại chỗ.
    Operationanalysis (n): Phân tích hoạt động
    Operationcontrol (n): Kiểm soát hoạt động
    Operationstandard (n): Tiêu chuẩn công việc
    Operationalplanning (n): Hoạch định tác vụ
    Operational/task-environment: Môi trường tác vụ, công việc
    Optimum(adj): Tối ưu hóa
    Order (n): Đơn đặt hàng
    Organization (n): Tổ chức, cơ quan
    Organizationstructure (n): Cơ cấu tổ chức
    Organize (organise) (v): Tổ chức
    Output (n): Đầu ra, xuất lượng
    Overtime (n): Giờ phụ trội, giờ làm thêm
    P/L(Packing List)
    Paidleave (v): Nghỉ phép có lương
    Paygrades (n): Ngạch, hạng lương
    Paylader (n): Thang lương
    Payranges (n): Bậc lương
    Payrate (n): Mức Lương
    Pay roll/pay sheet (n): Bảng lương
    Pay scale (n): Thang lương
    Pay-day (n): Ngày phát lương
    Pay-slip (n): Phiếu lương
    Penalty (n): Hình phạt
    Performance: Hiệu suất
    Person-hours/man-hours (n): Giờ công lao động của một người
    Personnelmanagement (n): Quản trị nhân sự
    Physicalexamination (n): Khám sức khỏe
    Piceworkpayment (n): Trả lương khoán sản phẩm
    Placeofdelivery (n): Nơi giao hàng
    Plandepartment (n): Phòng kế hoạch
    Planning (n): Hoạch định
    Plant (n): Máy móc, thiết bị
    Plantdesign (n): Thiết kế nhà xưởng
    PMTS(predetermined motion time system): Hệ thống định trước thời gian động tác
    Policy (n): Chính sách, hợp đồng
    Portofloading (n): Cảng xếp hàng
    Premiumpay (n): Tiền trợ cấp độc hại
    Primecost (n): Chi phí cơ bản
    Processingcontract (n): Hợp đồng gia công
    Procurementleadtime (n): Thời gian chờ (từ lúc bắt đầu mua đến lúc có nguyên vật liệu)
    Prodcuctlifecycle (n): Vòng đời sản phẩm
    Productioncontrol (n): Kiểm soát sản xuất
    Productioncost (n): Chi phí sản xuất
    Productionline (n): Chuyền sản xuất
    Productionplanning (n): Lập kế hoạch sản xuất
    Productionprocess (n): Qui trình sản xuất
    Productionservicesmanagerment: Quản trị sản xuất dịch vụ
    Productivity (n): Năng suất
    Profit (n): Lợi nhuận
    Profitsharing (n): Chia lời
    Progressivebundle system (n): Hệ thống nhóm theo qui trình
    Promotion (n): Thăng chức
    Purchase(n,v): Mua
    Qualityassurance (n): Đảm bảo chất lượng
    Qualitycontrol - QC (n): Kiểm tra chất lượng
    Qualitymanagement (n): Quản lý chất lượng
    Qualitystandard (n): Tiêu chuẩn chất lượng
    Quote (v): Định giá
    Ratesofpay (n): Tỉ lệ chi trả
    Reception (n): Tiếp tân
    Receptionist (n): Nhân viên tiếp tân
    Reception-room (department) (n): Phòng, bộ phận tiếp tân
    Recruit(n): Nhân viên mới (v): Tuyển chọn NV
    Recruitment (n): Sự tuyển mộ
    Recruitmentprocess (n): Qui trình tuyển dụng
    Remedialaction (n): Hành động sửa chữa
    Researchanddevelopment (n): Nghiên cứu và phát triển
    Resource (n): Nguồn lực
    Responsibility (n): Trách nhiệm
    Restbreak (n): Nghỉ giải lao
    Retailer (n): Người bán lẻ
    Reward (n): Thưởng
    Reward (n): Thưởng, tiền thưởng
    Reward (n): Tiền thưởng/Phần thưởng
    RPM(revolutions per minute): Số vòng quay/1 phút (tốc độ máy)
    Salary&wagesadministration (n): Quản trị lương bổng
    Salaryadvances (n): Lương tạm ứng
    Sampleroom (n): Phòng may mẫu
    Seamallowance (n): Độ rộng đường may
    Second(swing) shift (n): Ca hai.
    Section (n): Bộ phận
    Selecttionprocess (n): Tiến trình tuyển chọn
    Seniormanagement (n): Quản lý cấp trên
    Seniority (n): Thâm niên
    Servicesandbenefits (n): Dịch vụ và phúc lợi
    Setuptoorganize (n): Tổ chức
    Severencepay (n): Trợ cấp do trường hợp bất khả kháng(Giảm biên chế, cưới, tang)
    Sewingfloor/sewingline (n): Chuyền may
    Sewingroom (n): Xưởng may
    Sewingroomsupervisor (n): Người quản lý xưởng cắt
    Shift (n): Ca làm việc
    Shipowner: Chủ tàu
    Shipper (n): Chủ hàng, người gửi hàng
    Shortterm (n): Ngắn hạn
    Showroom (n): Phòng trưng bày
    Sickleaves (n): Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
    Skills (n): Kỹ năng, tay nghề
    Smarttag (n): Thẻ thông minh
    Socialassistance: Trợ cấp xã hội
    Specificenvironment (n): Môi trường đặc thù
    Staff (n): Nhân viên
    Staffwage (n): Lương nhân viên
    Standarmunitevalue: Thời gian chuẩn
    Standardtime (n): Thời gian chuẩn
    Startingsalary (n): Lương khởi điểm
    Stock (n): Hàng trong kho, (v): Lưu kho
    Stopwatch (n): Đồng hồ bấm giờ
    Storekeepingstaff (n): Nhân viên giữ kho
    Straightline (n): Chuyền dọc
    Strategicplanning (n): Hoạch định chiến lược
    StyleNo (STL.No) (n): Mã hàng
    Subcontracting (n): Hợp đồng gia công
    Sub-materialstore (n): Kho phụ liệu
    Subordinates (n): Cấp dưới
    Supervisor (n): Người giám sát/tổ trưởng
    Supplychainmanagement (SCM) (n): Quản lý chuỗi cung ứng
    Synchronizedsystem (n): Hệ thống đồng bộ hóa
    Systemsofmanufacture (n): Hệ thống sản xuất
    Target (n): Mục tiêu, định mức
    Task (n): Công tác cụ thể
    Technical (n): Kỹ thuật
    Temporaryemployees (n): Nhân viên tạm
    Termination (n): Hết hạn hợp đồng
    Throughputtime (TPT) (n): Thời gian sản xuất
    Timepayment (n): Trả lương theo thời gian
    Timestudy (n): Nghiên cứu thời gian
    Totalqualitycontrol (TQC) (n): Kiểm soát chất lượng toàn bộ
    TPM(total preventative maintenance): Bảo trì phòng ngừa toàn bộ
    TQM(total quality management): Quản lý chất lượng toàn diện
    Trainning (n): Đào tạo
    Transfer (v): Thuyên chuyển
    Travelbenefits (n): Trợ cấp đi đường
    TSS (Toyota sewing management system): Hệ thống quản lý may Toyota
    Turnover (n): Doanh thu
    Two-handedprocesschart (n): Biểu đồ kiểm soát hai tay
    Unemployed (n): Người thất nghiệp
    Unemploymentbenefits (n): Trợ cấp thất nghiệp
    Vacationleave (n): Nghỉ hè (Có lương)
    Vendormanagedinventory (VMI) (n): Tồn kho được người bán quản lý
    Vessel/nameofship (n): Tên tàu
    Via/transhipmentport (n): Cảng chuyển tải
    Violationofcompanyrules (n): Vi phạm điều lệ của công ty
    Violationofhealthandsafetystandards (n): Vi phạm tiêu chuẩn y tế và an toàn lao động
    Violationoflaw (n): Vi phạm luật
    Visiondriven (n): Định hướng viễn cảnh, tầm nhìn
    Vocationaltraining (n): Đào tạo nghề nghiệp
    Volume (n): Số lượng
    Wage (n): Lương công nhật
    Warehouse (n): Nhà kho
    Warehouseoperator (n): Nhân viên kho
    Workenvironment: Môi trường làm việc
    Work force (n): Lực lượng lao động
    Workinprocess (WIP) (n): Bán thành phẩm
    Workmeasurement (n): Đo lường công việc
    Worksampling (n): Lấy mẫu công việc
    Worksimplicationprogram (n): Chương trình đơn giản hóa CV
    workstudy (n): Nghiên cứu công việc
    Worker'scompensation (n): Đền bù ốm đau bệnh tật hoặc tai nạn
    Workinghours (n): Giờ làm việc
    WSE(work study engineer) (n): Kỹ sư nghiên cứu công việc
    WSO(Work study officier) (n): Nhân viên nghiên cứu công việc
    Yield(n): Định mức

  15. The Following 2 Users Say Thank You to trungdungpds For This Useful Post:

    bluetran_uneti (05-12-2013),tienquyet (20-05-2012)

  16. #50
    Tham gia ngày
    Jan 2011
    Nơi Cư Ngụ
    BÌNH CHÁNH TPHCM
    Bài gởi
    113
    Thanks
    2
    Thanked 70 Times in 26 Posts

    Tự Điển Kỹ Thuật D,M (TIN HỌC ỨNG DỤNG NGÀNH MAY)

    PPLIED INFORMATION TECHNOLOGY IN INDUSTRIAL GARMENT
    TIN HỌC ỨNG DỤNG NGÀNH MAY
    Abort(v): Bỏ dở
    Above(prep): Trên
    Activitylog (n): Báo cáo các hoạt động của hệ thống
    Addpiece (v): Thêm chi tiết
    Additional(n):Thêm, bổ sung
    Adjust(v): Điều chỉnh
    Agree(v): Đồng ý
    Allbundlesamedirection (phr): Chi tiết cùng bộ sẽ có hướng giống nhau
    Alltogether (conj): Toàn bộ
    Alteration(n): Qui định chuyển đổi thông số cho nhóm cỡ đặc biệt
    Alternatebundlealternatedirection (n): Chi tiết trên các bộ xen kẽ sẽ có hướng xen kẽ
    Amend(v): Sửa lại
    Amendments(n): Sự thay đổi
    Angle(n): Góc
    Annotateline (n): Đường ghi chú
    Annotation(n):Qui định ghi chú
    Area(n): Phạm vi, khu vực
    Armhole panel (n): Nẹp vòng nách
    Armhole(n): Vòng nách
    Armholeseam (n): Đường ráp vòng nách
    Article(n): Mã hàng
    Assortmentsize (n): Phân loại cỡ
    Asymmetrical(adj): Đối xứng
    Attach marker(v): Ghép sơ đồ
    Attachment(n): Gá lắp, thêm vào
    Automark(n): Sự giác sơ đồ tự động
    Back(n): Thân sau
    Back hem facing(n): Đáp lai sau
    Backlength (n): Dài thân sau
    Backlining (n): Lót thân sau
    Back rise(n): Đáy sau
    Back sleeve(n): Tay sau
    Back slit(n): Xẻ tà lưng
    Backstrap (n): Cá lưng
    Backwaistband (n): Bo sau
    Backwidth (n): Ngang đô
    Backyoke (n): Đô sau
    Backsidecollar (n): Vòng cổ phía sau
    Badge(v): Vẽ theo
    Balance(v): Cân đối
    Basesize (n): Cỡ vóc cơ bản
    Bellowspleat (n): Ply hộp
    Belowspocket (n): Túi hộp
    Belt loop(n): Dây lưng
    Bias(n): Độ xiên
    Block buffer(n): Qui định nở mẫu
    Block to menu(v): Trả chi tiết lên vùng biểu tượng
    Book fold(n): Trải dạng ziczắc
    Bottom(n): Vạt áo
    Bottom left in(n): Góc trái dưới bên trong
    Bottom left out(n): Góc trái dưới bên ngoài
    Bottom right in(n): Góc phải dưới bên trong
    Bottom right out(n): Góc phải dưới bên ngoài
    Box pleat(n): Ply hộp
    Breaks(n): Khoảng nhảy cỡ
    Breastpocket (n): Túi ngực
    Bundle(n): Bộ, xấp
    Bundles(n): Bó hàng, bộ của sản phẩm
    Bust dart(n): Ply ở ngực
    Button distance(n): Khoảng cách giữa các nút
    Button hole(n): Khuy áo
    Button placket(n): Nẹp nút
    CA(Computer Aided) (n): Trợ giúp bằng máy tính
    CAA(Computer Aided Architecture) (n): Kiến trúc với sự trợ giúp bằng máy tính
    CAAD(Computer Aided Architecture Design (n): Thiết kế kiến trúc với sự trợ giúp bằng máy tính
    CAD(Computer Aided Design) (n): Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính
    CAE(Computer Aided Education) (n): Dạy học với sự trợ giúp bằng máy vi tính
    CAE(Computer Aided Engineering) (n): Ứng dụng kỹ thuật với sự trợ giúp của máy tính
    CAI(Computer Aided Industry) (n): Công nghiệp với sự trợ giúp máy tính trong
    CAM: Computer Aided Manufacturing (n): Sản xuất với sự trợ giúp của máy tính
    Cancel(n): Hủy bỏ thao tác
    CAP(Computer Aided Planning) (n): Lập kế hoạch với sự trợ giúp của máy tính
    CAPP: Computer Aided Process Planning (n): Lập kế hoạch sản xuất với sự trợ giúp của máy tính
    CAQ(Computer Aided Quality Control) (n): Kiểm tra chất lượng với sự trợ giúp của máy tính
    Category(n): Hạng, loại
    Centerbackfold (n): Đường giữa thân sau
    Centerback seam (n): Đường may giữa thân sau
    Centre back to waist(n): Hạ eo sau
    Centre front to waist(n):Hạ eo trước
    Centre piece(n): Bộ phận giữa
    Change(v): Thay đổi
    Chest (n): Ngực
    Chestpoint (n): Đỉnh ngực
    Choose (v): Chọn lựa
    Clip(v): Cắt xén
    Collar corner(n): Góc cổ
    Collar dividing seam (n): Đường diễu cổ
    Collar edge (n): Cạnh cổ
    Collar gusset(n): Lá cổ
    Collar height(n): Rộng giữa lá cổ
    Collar panel (n): Nẹp cổ
    Collar pockets(n): Cá cổ
    Collar point distance(n): Khoảng cách đầu lá cổ
    Collar shape(n): Hình dáng cổ
    Collar stand(n): Chân cổ
    Collar stand height(n): Rộng giữa chân cổ
    Collar stand pattern(n): Rập chân cổ
    Collar strap facing(n): Đáp cá cổ
    Color contrast(n): Phối màu
    Color shading(n): Khác màu
    Colour maching(n): Đồng màu
    Combine(v): Phối hợp
    Combine dart(n): Phối hợp chiết ly
    Comment (v): Chú thích
    Complete(v): Hoàn thành
    Consumption (n): Định mức
    Contrast colour(n): Phối màu
    Copydata (v): Sao chép dữ liệu
    Copymarker (v): Sao chép sơ đồ
    Copyuneven (v): Sao chép không đều
    Corner(n): Góc
    Cover fleece(n): Dựng lót
    Covered placket(n): Nẹp che nút
    Create(v): Tạo ra
    Create block(v): Tạo chi tiết
    Create dart(v): Tạo chiết ly
    Create line(v): Tạo đường
    Create marry(v):Tạo liên kết
    Crotch(n): Đáy quần
    Cuff(n): Bát tay
    Cuff edge(n): Cạnh bát tay
    Cuff opening(n): Mở bát tay
    Cuff seam(n): Đường may bát tay
    Current(n): Hiện hành
    Cut(v): Cắt
    Cut in(v): Cắt vào
    Cutter(n): Máy cắt
    Dart(n): Chiết ly
    Data type(n): Kiểu dữ liệu
    Default(n): Mặc định
    Define seam(n): Thiết lập đường may
    Deformation(n): Biến dạng
    Deleteall (v): Xóa tất cả
    Delete data(v): Xóa dữ liệu
    Delete icon(v): Xóa chi tiết trên vùng biểu tượng
    Delete line(v): Xóa đường
    Delete marry(v): Xóa các liên kết
    Delete point(v): Xóa điểm
    Department(n): Bộ phận
    Depth of pleat(n): Độ sâu của ly
    Description(n): Diễn giải, mô tả
    Destination (n): Nơi đến
    Destination device(n): Nơi chứa dữ liệu được đưa đến
    Detachable(adj): Có thể tháo rời
    Detachable linning(n): Lót tháo rời được
    Details(n): Chi tiết, cụ thể
    Diagonally(n): Theo đường chéo
    Diamond(n): Hình thoi
    Digitize(v): Số hóa
    Digitizedata (n): Dữ liệu số hóa
    Direction(n): Hướng chỉ
    Displaygrade (n): Hiển thị chi tiết nhảy cỡ
    Displaypiece (n): Hiển thị chi tiết cỡ cơ bản
    Distance(n): Cự ly, khoảng cách
    Distance of pleat edges(n): Khoảng cách các nếp gấp
    Distance two line(n): Khoảng cách giữa 2 đường
    Distance two point(n): Khoảng cách giữa 2 điểm
    Dividing seam(n): Đường diễu
    Double breasted(n): Hai hàng
    Double fold(v): Gấp đôi lại
    Double piped pocket(n): Túi viền đôi
    Double selvage pocket(n): Túi cơi đôi
    Double sleeve(n): Tay đôi
    Double stand collar(n): Chân cổ đôi
    Downward(prep): Xuống dưới
    Drill(n): Dấu dùi
    Dynamicsplit (v): Cắt can cơ động
    Edit data base(v): Thiết lập các dữ liệu làm cơ sở
    Edit digitize(v): Hiệu chỉnh dữ liệu số hóa
    Edit marry(v): Hiệu chỉnh liên kết
    Edit parameter(v): Hiệu chỉnh các tham số có sẳn
    Edit point(v): Hiệu chỉnh điểm
    Elastic(n): Co giãn
    Enter(v): Thực hiện chức năng lệnh
    Environment(n): Môi trường làm việc
    Error (n): Lỗi hệ thống
    Errormessage (n): Nội dung báo lỗi
    Even(adv): Cân đối
    Exit (v): Thoát
    Export data(v): Xuất dữ liệu
    Extra(adv): Đặc biệt
    Eye bottomhole(n): Khuy đầu tròn
    Eyelet(n): Mắt cáo
    Fabric edge(n): Biên vải, biên sơ đồ
    Fabric type(n): Loại nguyên liệu
    Fabric width(n): Rộng sơ đồ
    Face to face(v): Trải mặt úp mặt
    Facing(n): Đáp trong
    Finished(n): Thành phẩm
    Finishedsize (n): Số đo thành phẩm
    Fix(v): Định vị
    Flap(n): Nắp túi
    Flap facing(n): Đáp nắp túi
    Flipblock (v): Lật chi tiết
    Fly front(n): Ba ghết
    Fold(n): Nếp gấp
    Folddart (v): Gấp chiết ly
    Foldmirror (v):Gấp chi tiết đối xứng
    Forcelayrule (n): Giác sơ đồ theo nước giác
    Forward(adv): Về trước
    Framecorner (n): Góc khung
    Fromcentre button hole to centre button (n): Tâm khuy đến tâm nút
    Fromedge (prep): Tính từ biên
    Fromhem (prep): Từ lai
    From point as unpraused pleat(prep): Từ điểm định vị làm ly
    From waist to bottom(prep): Từ eo đến lai
    Front facing seam(n): Đường ráp ve
    Front hem facing(n): Đáp lai trước
    Front lining(n): Lót thân trước
    Front waistband(n): Bo trước
    Full scale(n): Tỉ lệ 1:1
    Fur collar(n): Cổ lông
    Gather(v): Làm nhăn lại, dún lại
    Generatesplice (v): Tạo dấu ghép đầu tấm
    Go to bottom(v): Di chuyển xuống dưới
    Go to top(v): Di chuyển lên trên
    Grade(v): Thiết kế nhảy cỡ vóc
    Grade method(n):Phương pháp nhảy cỡ
    Grid(n): Hiển thị màn hình dạng lưới
    Group(n): Nhóm
    Gusset(n): Chi tiết may đệm
    Haft bias(n): Góc chéo
    Half(n): Một nửa
    Hanger loop(n): Dây treo
    Height of pocket at side seam(n): Dài túi sườn
    Hem(n): Lai
    Hem facing(n): Đáp lai
    Hem length(n): Vòng lai
    Hem width(n): To bản lai
    High(adj): Cao
    Hip(n): Mông
    Hip position below waistband(n): Hạ mông
    Hold(v): Giữ lại, (n): Lỗ khuy
    Hold line(n): Đường giữ lại
    Hood(n): Nón
    Hood centre piece(n): Sóng nón
    Hood neckline seam(n): Đường may tra nón vào cổ
    Hood panel(n): Nẹp nón
    Hood strap(n): Cá nón
    Hoop dividing seam(n): Đường diễu nón
    Hoop edge(n): Cạnh nón
    Horizontal(adj): Ngang
    Horizontal panel(n): Nẹp ngang
    Horizotal dividing seam(n): Đường may ngang
    Imitated pocket(n): Túi giả
    Imitated selvage pocket(n): Túi cơi giả
    Imperial(n): Theo hệ Anh (inch)
    Importdata (v): Nhập dữ liệu
    Imtatedslit (n): Xẻ tà giả
    In direction(n): Theo hướng
    Inner body pleat(n): Ply thân trong
    Inner hood(n): Nón trong
    Inner pocket(n): Túi trong
    Inner sleeve (n): Tay trong
    Inside collar(n): Cổ trong
    Inside placket(n): Nẹp che dưới
    Inverted(n): Ply hộp
    Join(v): Nối liền
    Jointogether (v): Nối lại
    Lapel button(n): Khuy cổ bẻ
    Lapel collar(n): Cổ lật
    Lapel corner(n): Góc nhọn ve áo
    Lay limits(n): Qui định giác sơ đồ
    Lay pleats offset direction(v): Đặt nếp gấp
    Lay pleats opposite direction(v): Xếp ply
    Layrule search(n): Tìm nước giác sơ đồ
    Left front(prep): Trước trái
    Length(n): Dài
    Limit(n): Giới hạn
    Line(n): Đường
    Lining bias tape(n): Dây bằng vải lót canh sợi xéo
    Lining pattern(n): Rập lót
    Lining seam(n): Đường ráp lót
    Lining yoke(n): Decoupe lót
    List data(n): Danh sách một dữ liệu
    Load default(v): Mở lại miền lưu giữ mặc định
    Location(n): Địa điểm, vị trí
    Loose back yoke(n): Decoupe thân sau
    Loose sleeve yoke(n): Decoupe tay
    Loose yoke(n): Decoupe
    Lower collar(n): Cổ dưới
    Lower collar stand(n): Chân cổ dưới
    Main(n):Chính
    Make the numbering(v): Đánh số
    Mark(v): Điểm đánh dấu
    Marker(n): Sơ đồ
    Marker bundling(n): Phương pháp xếp các bộ trên sơ đồ
    Marker fabric spread(n): Phương pháp trải vải cho sơ đồ
    Marker making(n): Giác sơ đồ
    Marker name(n): Tên sơ đồ
    Marker plot(n): Vẽ sơ đồ
    Marry(v): Liên kết
    Matching(n): Qui định canh kẻ sọc, tiệp màu
    Measure(v): Đo
    Mergeblock (v): Nối chi tiết
    Metric(n): Theo hệ mét
    Mirrorblock (n): Tạo chi tiết đối xứng
    Mirror corner(n): Góc đối xứng
    Mistake(v): Lỗi
    Miteredcorner (n): Góc vạt
    Model (n): Thống kê chi tiết
    Modelname (n): Tên bảng thống kê chi tiết
    Modify block(v): Hiệu chỉnh chi tiết
    Move data(v): Di chuyển dữ liệu
    MRP(Manufacturing Resource Planning) (n): Lập kế hoạch tiềm năng sản xuất
    Name(n): Tên
    Neck(n): Cổ
    Neck drop back(n): Hạ cổ sau
    Neck drop front(n): Hạ cổ trước
    Neckline(n): Vòng cổ
    Nested(adj): Lồng vào nhau
    Newdata name (n): Tên dữ liệu mới
    Next size(n): Cỡ kế tiếp
    Notch(n): Dấu bấm
    Old data name(n): Tên dữ liệu cũ
    On both sides(prep): Hai bên
    One piece(n): Một phần
    Open mirror(v): Mở chi tiết đối xứng
    Open seam(n): Đường may rẽ
    Order (n): Dữ liệu giác sơ đồ
    Order No(n): Đơn hàng số
    Outer body(n): Thân ngoài
    Outer fold(v): Gấp phía ngoài
    Output to(n): Đầu ra dữ liệu
    Outside collar(n): Cổ ngoài
    Outside sleeve(n): Tay ngoài
    Overlock stich(n): Đường răng cưa
    Overwrite(v): Ghi đè
    Overwrite marker(v): Ghi đè sơ đồ
    Padded collar(n): Cổ dún
    Page down(n): Trang dưới
    Page up (n): Trang trên
    Pair(n): Cặp đôi
    Pants(n): Quần
    Pap pattern(n): Rập giấy
    Patch(n): Miếng đắp
    Patch pocket(n): Túi đắp
    Patterndesign system (n): Hệ thống thiết kế mẫu
    Pattern piece(n): Chi tiết cắt
    Peplum(n): Vạt áo
    Perfect(n): Thành phẩm
    Perimeter(n): Chu vi
    Piececategory (n): Tên loại chi tiết
    Pieceplot (v): Vẽ chi tiết
    Pieceverify (v): Kiểm tra chi tiết
    Pipehem (n): Đường viền gân
    Piping(n): Đường gân, đường viền
    Pivolblock (v): Quay chi tiết
    Pivotdart (v): Quay chiết ply
    Placket(n): Nẹp
    Plaid (n): Sọc ngang
    Pleat(v): Xếp ply
    Pleatedge (n): Cạnh ply
    Pleat width(n): Bề rộng xếp ply
    Plot(v): Vẽ
    Plotter(n): Máy vẽ
    Pocketbag (n): Túi lót
    Pocket corner(n): Góc túi
    Pocket distance from frontedge(n): Vào túi
    Pocket distance from shoulder(n): Hạ túi
    Pocket flap(n): Nắp túi
    Pocket height(n): Độ cao túi
    Pocket lip(n): Mép túi
    Pocket opening(n): Miệng túi
    Point tacking(v): Đánh dấu
    Position (n): Vị trí
    PPC(Production Planning and Control System) (n): Hệ thống kiểm tra và lập kế hoạch sản xuất
    Print(v): In
    Printscreen (n): In dữ liệu trên màn hình
    Printer(n): Máy in
    Process(n): Qui trình
    Processorder (n): Xử lý dữ liệu giác sơ đồ
    Quality(n): Chất lượng
    Quantity(n): Số lượng
    Queuemanage (n): Quản lý danh sách
    Quickstore (v): Lưu nhanh
    Raglansleeve (n): Tay raglan
    Refreshscreen (n): Làm sạch màn hình
    Remark(v): Ghi chú
    Renamedata (n): Đổi tên dữ liệu
    Repair(v): Sửa lại
    Report(v): Báo cáo
    Retrieve(v): Gọi ra các thông tin đã lưu trữ
    Retrieve block(v): Gọi các chi tiết
    Retrieve list(v): Gọi tên chi tiết theo danh sách
    Right front(n): Trước phải
    Rotation(n): Sự quay
    Rule(n): Qui tắc
    Rule table(n): Bảng qui tắc nhảy cỡ
    Same size same direction(n): Chi tiết cùng size có hướng giống nhau
    Save (v): Lưu
    Save as(v): Lưu theo tên mới
    Scale block(v): Thay đổi tỷ lệ chi tiết
    Seam allowance(n): Khoảng cách từ mép vải đến đường may
    Seam amount(n): Thông số đường may
    Seam pocket(n): Đường may túi
    Seat seam(n): Đường mông
    Selvage pocket(n): Túi cơi
    Separate horizontally(n): Chi tiết ngang
    Set default(n): Thiết lập miền lưu giữ mặc định
    Set in sleeve(v): Tra tay
    Set on(v): Đắp lên
    Sew(v): May, khâu
    Sew in(v): May vào
    Shaped panel(n): Nẹp định hình
    Shearing(n): Độ vặn, kéo lệch
    Short sleeve(n): Tay ngắn
    Shoulder(n): Vai
    Shoulderpad (n): Đệm vai
    Shoulder seam(n): Đường ráp vai
    Shoulder width(n): Chiều dài vai con
    Shoulder yoke(n): Đô vai
    Shrink(v): Co rút
    Shrinkage(n): Độ co rút
    Shutdown(v): Tắt hệ thống, tắt chương trình
    Sideseam (n): Đường sườn
    Sideslit (n): Xẻ tà sườn
    Silk(n): Lớp
    Single breasted(n): Thẳng hàng
    Single ply(n): Trải lớp đơn
    Single shell(n): Một lớp vải
    Size(n): Cỡ vóc
    Size code(n): Bảng mã chuyển đổi thông số cho nhóm size đặc biệt
    Size step(n): Bước nhảy cỡ cho cỡ số
    Sketch(n): Hình vẽ phác thảo
    Slant corner(n): Góc lệch
    Slash line(n): Đường xẻ, đường xếp ly
    Slashed pocket(n): Túi có miệng
    Sleeve cuff(n): Bo tay
    Sleeve divide(n): Đường dọc tay
    Sleeve hem(n): Lai tay
    Sleeve hem facing(n): Đáp lai tay
    Sleeve hem panel(n): Nẹp lai tay
    Sleeve hem pleat(n): Nếp gấp lai tay
    Sleeve length(n): Chiều dài tay
    Sleeve length from neck point(n): Điểm giữa cổ đến hết tay áo
    Sleeve length include cuff(n): Dài tay kể cả bát tay
    Sleeve pocket(n): Túi trên tay
    Sleeve strap facing(n): Đáp cá tay
    Sleeve vent(n): Trụ tay
    Slit edge(n): Cạnh xẻ tà
    Slit overlap(n): Nẹp trên xẻ tà
    Slit pocket(n): Túi mổ
    Slit underlap(n): Nẹp dưới xẻ tà
    Small(adj): Nhỏ
    Smallestsize (n): Cỡ nhỏ nhất
    Smooth(adj): Tròn, mịn
    Snapto (v): Bắt điểm
    Solid color(adj): Cùng màu
    Solid size(adj): Cùng cỡ
    Source(n): Nguồn
    Source device(n): Nơi lưu dữ liệu nguồn
    Split(v): Chia cắt
    Splitblocks line(v): Cắt chi tiết theo đường
    Splitmarker(v): Cắt sơ đồ
    Status(n): Thực trạng
    Step(n): Bước
    Stitchingpattern (n): Rập diễu
    Storagearea (n): Miền lưu trữ
    Store(v): Lưu theo tên mới
    Storedigitize (v): Lưu trữ dữ liệu số hóa
    Store verify(v): Lưu trữ có kiểm tra
    Straight(adj): Thẳng
    Stripe(adj): Sọc dọc
    Styleno (n): Mã hàng số
    System management(n): Quản lý hệ thống
    System smoothing(n): Chế độ làm trơn đường
    Tapered pleat(adj): Tạo ply nhọn
    Target(n): Mục tiêu, đích đến
    Target utilization(n): Hiệu suất giác
    Tension(n): Độ căng
    The way of doing(n): Cách làm
    The way of working(n): Cách làm việc
    Thread direction(n): Canh sợi
    Three pieces sleeve(n): Tay 3 phần
    Through(adv): Qua
    Top left in(n): Góc trái trên bên trong
    Top left out(n): Góc trái trên bên ngoài
    Top right in(n): Góc phải trên bên trong
    Top right out(n): Góc phải trên bên ngoài
    Triangle(n): Tam giác
    Tubular(n): Trải dạng vải ống (không biên)
    Turnover (n): Đáp dưới
    Turnback corner(n): Góc gập
    Turned up leg(n): Ống quần
    Two pieces(n): Hai phần
    Two pieces sleeve (n): Tay 2 phần
    Under (n): Dưới
    Under buttonhole(n): Khuy dưới
    Underlap(n): Nẹp dưới
    Underlay(v): Đặt dưới
    Undo(v): Hủy bỏ thao tác
    Unit(n): Đơn vị tính
    Untilities(n): Các tiện ích
    Up to(adv): Đến
    Uptofrontedge (n): Đến cạnh trước
    Upper(prep): Trên
    Upper arm width(n): Rộng tay trên
    Upper collar(n): Cổ trên
    Upper sleeve(n): Tay trên
    Upper sleeve panel(n): Nẹp tay trên
    Upper sleeve seam(n): Đường sóng tay
    Upward(prep): Hướng lên
    Utilization(n): Hiệu suất
    Variablepleat (n): Tạo ly biến thiên
    Vertical(adj): Dọc
    Verticaldividingseam (n): Đường may dọc
    Verticalpanel (n): Nẹp dài
    Waist(n): Eo
    Waistbandlength (n): Vòng bo
    Wide(n): Bề rộng
    Width(n): Khổ vải
    Widthof knee (n): Vòng gối
    Width of sleeve hem relax(n): Cửa tay thành phẩm
    Width of sleeve hem stretched(n): Cửa tay đo căng
    Width of thigh(n): Vòng đùi
    Without collar(n): Không cổ
    Wrist width(n): Rộng cửa tay
    Zipper placket(n): Túi dây kéo
    Zipper placket facing(n): Đáp nẹp dây kéo
    Zipper placket opening(n): Miệng túi dây kéo
    Zoom(v): Phóng lớn




    Tổng cộng : lần thực hiện

  17. The Following 4 Users Say Thank You to trungdungpds For This Useful Post:

    bluetran_uneti (05-12-2013),conkhi_hu (29-10-2012),QUY HẢI DƯƠNG87 (19-06-2013),tienquyet (20-05-2012)

+ Trả Lời Ðề Tài
Trang 5/8 đầuđầu 12345678 cuốicuối

Thẻ cho đề tài này

Quyền Sử Dụng Ở Diễn Ðàn

  • Bạn không thể post bài mới
  • Bạn không thể post trả lời
  • Bạn không thể gởi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình